St. Johnstone
Scotland: Scotland
St. Johnstone Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
St. Johnstone ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải vô địch
St. Johnstone ghi trung bình 1.86 bàn mỗi trận
St. Johnstone là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch
St. Johnstone không ghi được bàn trong 20% tại Giải vô địch
Bàn thua
St. Johnstone để thủng lưới cứ mỗi 130 phút tại Giải vô địch
St. Johnstone để thủng lưới trung bình 0.69 bàn mỗi trận
St. Johnstone đạt được 56% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà St. Johnstone đã tham gia trong Giải vô địch
St. Johnstone tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với St. Johnstone tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với St. Johnstone tại Giải vô địch
CDG thống kê
St. Johnstone đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
St. Johnstone ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch
St. Johnstone ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
St. Johnstone ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch
St. Johnstone chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch
St. Johnstone chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch
St. Johnstone ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch
St. Johnstone chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch
St. Johnstone chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch
Kèo Chấp Thống Kê
St. Johnstone ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, St. Johnstone ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, St. Johnstone ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
St. Johnstone thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch
St. Johnstone có trung bình 4.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, St. Johnstone thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, St. Johnstone có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, St. Johnstone thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, St. Johnstone có trung bình 3.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
St. Johnstone thắng bằng quả phạt góc trong 73% trận đấu tại Giải vô địch
St. Johnstone có trung bình 8.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, St. Johnstone thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch
St. Johnstone có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, St. Johnstone thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
St. Johnstone có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 McPake J. MD16
-
2 Gullan J. FW11
-
3 Sidibeh A. FW6
-
4 McAlear R. MD5
-
5 Paton R. FW5
-
6 Fotheringham K. FW4
-
7 Diabate C. DF3
-
8 Baird J. DF3
-
9 Smith L. DF3
-
10 Mallan S. MD2
-
11 Stanton S. MD2
-
12 Fowler J. FW2
-
13 Holt J. MD1
-
14 Foulds M. DF1
-
15 Ikpeazu U. FW1
-
16 Boyes M. DF1
-
17 Agyeman A. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
St. Johnstone Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 15:2 | 13 | 12 | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 13:9 | 4 | 6 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:8 | 1 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 11:12 | -1 | 6 | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:19 | -17 | 0 |
- Playoffs
St. Johnstone Biệt đội
No data for selected season