Steven Taylor
Scotland: Scotland
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
21 (17.09.2004)
Chiều cao:
178 cm
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Steven Taylor Trận đấu cuối cùng
Steven Taylor Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 25/01/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 28/08/25 |
|
|
Cho vay |
| 09/01/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Steven Taylor Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
17 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
14 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
15 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
29 | 9 | 7 | 3 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 85 | 17 | 8 | 6 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 18 | 1 | 2 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Steven Taylor lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 20.12.2025 | 25.12.2025 |
|