Baník Sokolov
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Baník Sokolov Resultados mais recentes
Baník Sokolov Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Baník Sokolov ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Divize B
Baník Sokolov ghi trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Baník Sokolov là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Divize B
Baník Sokolov không ghi được bàn trong 23% tại Divize B
Bàn thua
Baník Sokolov để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Divize B
Baník Sokolov để thủng lưới trung bình 1.52 bàn mỗi trận
Baník Sokolov đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Baník Sokolov đã tham gia trong Divize B
Baník Sokolov tổng số bàn thắng mỗi trận 3.41 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Baník Sokolov tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Baník Sokolov tại Divize B
CDG thống kê
Baník Sokolov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Divize B
Baník Sokolov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Divize B
Baník Sokolov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Baník Sokolov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Baník Sokolov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
Baník Sokolov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Baník Sokolov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Baník Sokolov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
Baník Sokolov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
Baník Sokolov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Divize B
Trong hiệp một, Baník Sokolov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Divize B
Trong hiệp hai, Baník Sokolov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Baník Sokolov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Baník Sokolov có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Baník Sokolov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Baník Sokolov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Baník Sokolov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Baník Sokolov có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
Baník Sokolov thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Baník Sokolov có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Baník Sokolov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
Baník Sokolov có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Baník Sokolov thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Baník Sokolov có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Baník Sokolov Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 4 | 4 | 55:19 | 36 | 70 | |
| 2 | 30 | 20 | 7 | 3 | 75:29 | 46 | 67 | |
| 3 | 30 | 19 | 2 | 9 | 62:40 | 22 | 59 | |
| 4 | 30 | 15 | 9 | 6 | 54:29 | 25 | 54 | |
| 5 | 30 | 15 | 4 | 11 | 45:40 | 5 | 49 | |
| 6 | 30 | 14 | 7 | 9 | 59:46 | 13 | 49 | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46:47 | -1 | 41 | |
| 8 | 30 | 11 | 4 | 15 | 32:43 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 8 | 12 | 10 | 49:47 | 2 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 44:61 | -17 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | 33:42 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 6 | 15 | 40:55 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 7 | 10 | 13 | 40:55 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 6 | 8 | 16 | 37:65 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 7 | 5 | 18 | 34:51 | -17 | 26 | |
| 16 | 30 | 4 | 5 | 21 | 35:71 | -36 | 17 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation
Baník Sokolov Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
22
Dvorak J.
|
|
38 | 188 | 9 | - | - | 1 | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
19
Sevcik O.
|
|
30 | 188 | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
33
Stropek D.
|
|
28 | 7 | - | - | 1 | - | 1 |