Spartak Sobeslav
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Spartak Sobeslav Resultados mais recentes
Spartak Sobeslav Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Spartak Sobeslav ghi bàn cứ mỗi 37 phút trong Divize B
Spartak Sobeslav ghi trung bình 2.43 bàn mỗi trận
Spartak Sobeslav là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Divize B
Spartak Sobeslav không ghi được bàn trong 0% tại Divize B
Bàn thua
Spartak Sobeslav để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Divize B
Spartak Sobeslav để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Spartak Sobeslav đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Sobeslav đã tham gia trong Divize B
Spartak Sobeslav tổng số bàn thắng mỗi trận 3.96 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Spartak Sobeslav tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 47% đối với Spartak Sobeslav tại Divize B
CDG thống kê
Spartak Sobeslav đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 79% trận đấu tại Divize B
Spartak Sobeslav ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Divize B
Spartak Sobeslav ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Spartak Sobeslav ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Spartak Sobeslav chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Spartak Sobeslav chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Spartak Sobeslav ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Spartak Sobeslav chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Spartak Sobeslav chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
Spartak Sobeslav ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Divize B
Trong hiệp một, Spartak Sobeslav ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Divize B
Trong hiệp hai, Spartak Sobeslav ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Spartak Sobeslav thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Spartak Sobeslav có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Spartak Sobeslav thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Spartak Sobeslav có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Spartak Sobeslav thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Spartak Sobeslav có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
Spartak Sobeslav thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Spartak Sobeslav có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Spartak Sobeslav thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
Spartak Sobeslav có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Spartak Sobeslav thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Spartak Sobeslav có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Spartak Sobeslav Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 23 | 3 | 2 | 78:12 | 66 | 72 | |
| 2 | 28 | 19 | 6 | 3 | 66:28 | 38 | 63 | |
| 3 | 28 | 17 | 7 | 4 | 68:43 | 25 | 58 | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 60:27 | 33 | 52 | |
| 5 | 28 | 14 | 8 | 6 | 61:36 | 25 | 50 | |
| 6 | 28 | 13 | 7 | 8 | 33:30 | 3 | 46 | |
| 7 | 28 | 13 | 2 | 13 | 55:51 | 4 | 41 | |
| 8 | 28 | 12 | 4 | 12 | 42:45 | -3 | 40 | |
| 9 | 28 | 11 | 5 | 12 | 44:43 | 1 | 38 | |
| 10 | 28 | 10 | 7 | 11 | 58:65 | -7 | 37 | |
| 11 | 28 | 8 | 9 | 11 | 35:50 | -15 | 33 | |
| 12 | 28 | 8 | 6 | 14 | 46:59 | -13 | 30 | |
| 13 | 28 | 5 | 7 | 16 | 39:60 | -21 | 22 | |
| 14 | 28 | 6 | 4 | 18 | 34:63 | -29 | 22 | |
| 15 | 28 | 2 | 6 | 20 | 22:73 | -51 | 12 | |
| 16 | 28 | 1 | 7 | 20 | 15:71 | -56 | 10 |
- Promotion
- Relegation