SK Petrin Plzen B
Czech Republic: Cộng hòa Séc
SK Petrin Plzen B Resultados mais recentes
SK Petrin Plzen B Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SK Petrin Plzen B ghi bàn cứ mỗi 115 phút trong Divize B
SK Petrin Plzen B ghi trung bình 0.79 bàn mỗi trận
SK Petrin Plzen B là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Divize B
SK Petrin Plzen B không ghi được bàn trong 47% tại Divize B
Bàn thua
SK Petrin Plzen B để thủng lưới cứ mỗi 35 phút tại Divize B
SK Petrin Plzen B để thủng lưới trung bình 2.61 bàn mỗi trận
SK Petrin Plzen B đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SK Petrin Plzen B đã tham gia trong Divize B
SK Petrin Plzen B tổng số bàn thắng mỗi trận 3.39 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với SK Petrin Plzen B tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với SK Petrin Plzen B tại Divize B
CDG thống kê
SK Petrin Plzen B đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Divize B
SK Petrin Plzen B ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Divize B
SK Petrin Plzen B ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SK Petrin Plzen B ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Divize B
SK Petrin Plzen B chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
SK Petrin Plzen B chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Divize B
SK Petrin Plzen B ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Divize B
SK Petrin Plzen B chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
SK Petrin Plzen B chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
SK Petrin Plzen B ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 61% trong Divize B
Trong hiệp một, SK Petrin Plzen B ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Divize B
Trong hiệp hai, SK Petrin Plzen B ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 58% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SK Petrin Plzen B thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
SK Petrin Plzen B có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, SK Petrin Plzen B thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, SK Petrin Plzen B có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, SK Petrin Plzen B thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, SK Petrin Plzen B có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
SK Petrin Plzen B thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
SK Petrin Plzen B có trung bình 0.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, SK Petrin Plzen B thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
SK Petrin Plzen B có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, SK Petrin Plzen B thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
SK Petrin Plzen B có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
SK Petrin Plzen B Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 22 | 5 | 4 | 84:26 | 58 | 71 | |
| 2 | 31 | 21 | 3 | 7 | 77:42 | 35 | 66 | |
| 3 | 31 | 17 | 7 | 7 | 73:53 | 20 | 58 | |
| 4 | 31 | 14 | 7 | 10 | 47:38 | 9 | 49 | |
| 5 | 31 | 14 | 6 | 11 | 45:46 | -1 | 48 | |
| 6 | 31 | 14 | 4 | 13 | 54:54 | 0 | 46 | |
| 7 | 32 | 11 | 12 | 9 | 45:45 | 0 | 45 | |
| 8 | 31 | 11 | 11 | 9 | 61:56 | 5 | 44 | |
| 9 | 31 | 13 | 5 | 13 | 35:41 | -6 | 44 | |
| 10 | 31 | 12 | 7 | 12 | 51:46 | 5 | 43 | |
| 11 | 31 | 12 | 3 | 16 | 43:54 | -11 | 39 | |
| 12 | 31 | 10 | 8 | 13 | 57:57 | 0 | 38 | |
| 13 | 31 | 11 | 5 | 15 | 48:54 | -6 | 38 | |
| 14 | 31 | 8 | 9 | 14 | 32:45 | -13 | 33 | |
| 15 | 31 | 7 | 10 | 14 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 16 | 31 | 8 | 4 | 19 | 37:70 | -33 | 28 | |
| 17 | 31 | 4 | 4 | 23 | 27:74 | -47 | 16 |
- Promotion Playoffs
- Relegation