SLASK WROCLAW
Ba Lan
SLASK WROCLAW Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SLASK WROCLAW ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
SLASK WROCLAW là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải I Liga
SLASK WROCLAW không ghi được bàn trong 7% tại Giải I Liga
Bàn thua
SLASK WROCLAW để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
SLASK WROCLAW đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SLASK WROCLAW đã tham gia trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW tổng số bàn thắng mỗi trận 3.42 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 76% đối với SLASK WROCLAW tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 49% đối với SLASK WROCLAW tại Giải I Liga
CDG thống kê
SLASK WROCLAW đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 79% trận đấu tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SLASK WROCLAW ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải I Liga
SLASK WROCLAW chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải I Liga
Kèo Chấp Thống Kê
SLASK WROCLAW ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, SLASK WROCLAW ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, SLASK WROCLAW ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải I Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SLASK WROCLAW thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW có trung bình 4.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, SLASK WROCLAW thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, SLASK WROCLAW có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, SLASK WROCLAW thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, SLASK WROCLAW có trung bình 2.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
SLASK WROCLAW thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW có trung bình 11.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, SLASK WROCLAW thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, SLASK WROCLAW thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải I Liga
SLASK WROCLAW có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Banaszak P. FW16
-
2 Samiec-Talar P. FW10
-
3 Matsenko Y. DF5
-
4 Warchol D. MD5
-
5 Marjanac L. FW5
-
6 Rosiak M. DF4
-
7 Sokolowski P. MD2
-
8 Szota S. DF2
-
9 Kurowski K. DF2
-
10 Barragán M. DF2
-
11 Jambor T. FW2
-
12 Ortiz A. FW1
-
13 Sharabura Y. MD1
-
14 Malec M. DF1
-
15 Kozak M. MD1
-
16 Halimi B. MD1
-
17 Klimek A. MD1
-
18 Mokrzycki M. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
SLASK WROCLAW Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 11 | 3 | 72:32 | 40 | 71 | |
| 2 | 34 | 17 | 11 | 6 | 69:47 | 22 | 62 | |
| 3 | 34 | 16 | 9 | 9 | 70:47 | 23 | 57 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 48:36 | 12 | 55 | |
| 5 | 34 | 15 | 9 | 10 | 56:48 | 8 | 54 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:49 | 3 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 11 | 9 | 54:46 | 8 | 53 | |
| 8 | 34 | 15 | 7 | 12 | 52:53 | -1 | 52 | |
| 9 | 34 | 12 | 13 | 9 | 45:40 | 5 | 49 | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 56:50 | 6 | 47 | |
| 11 | 34 | 11 | 12 | 11 | 51:54 | -3 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:40 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 12 | 7 | 15 | 49:60 | -11 | 43 | |
| 14 | 34 | 10 | 6 | 18 | 51:62 | -11 | 36 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 33:43 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 7 | 7 | 20 | 40:68 | -28 | 28 | |
| 17 | 34 | 5 | 12 | 17 | 39:62 | -23 | 27 | |
| 18 | 34 | 5 | 8 | 21 | 40:74 | -34 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
SLASK WROCLAW Biệt đội
No data for selected season