Siwelele FC
Nam Phi
Siwelele FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Siwelele FC ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Premiership
Siwelele FC ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Siwelele FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Premiership
Siwelele FC không ghi được bàn trong 50% tại Premiership
Bàn thua
Siwelele FC để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại Premiership
Siwelele FC để thủng lưới trung bình 0.93 bàn mỗi trận
Siwelele FC đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Siwelele FC đã tham gia trong Premiership
Siwelele FC tổng số bàn thắng mỗi trận 1.73 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 14% đối với Siwelele FC tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Siwelele FC tại Premiership
CDG thống kê
Siwelele FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 27% trận đấu tại Premiership
Siwelele FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Premiership
Siwelele FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Premiership
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Siwelele FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Premiership
Siwelele FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Premiership
Siwelele FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Premiership
Siwelele FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Premiership
Siwelele FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Premiership
Siwelele FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Premiership
Kèo Chấp Thống Kê
Siwelele FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Premiership
Trong hiệp một, Siwelele FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Premiership
Trong hiệp hai, Siwelele FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Premiership
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Siwelele FC thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Premiership
Siwelele FC có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Siwelele FC thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Siwelele FC có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Siwelele FC thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Siwelele FC có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Phạt Góc Thống Kê
Siwelele FC thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Premiership
Siwelele FC có trung bình 8.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Siwelele FC thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Premiership
Siwelele FC có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Siwelele FC thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Premiership
Siwelele FC có trung bình 4.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Siwelele FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 58:12 | 46 | 69 | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 57:21 | 36 | 68 | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 33:19 | 14 | 54 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 32:28 | 4 | 47 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 32:27 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 34:33 | 1 | 41 | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 21:21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 25:26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 26:30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | 24:28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | 23:30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | 24:44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | 21:38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24:43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | 21:47 | -26 | 24 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation
Siwelele FC Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
13
Goss R.
|
|
32 | 181 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
35
Mkhwanazi B.
|
|
36 | 180 | - | - | - | - | - | - |
| |
31 | 180 | - | - | - | - | - | - |