AmaZulu
Nam Phi
AmaZulu Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AmaZulu ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Premiership
AmaZulu ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
AmaZulu là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt Premiership
AmaZulu không ghi được bàn trong 35% tại Premiership
Bàn thua
AmaZulu để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Premiership
AmaZulu để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
AmaZulu đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AmaZulu đã tham gia trong Premiership
AmaZulu tổng số bàn thắng mỗi trận 2.03 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với AmaZulu tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với AmaZulu tại Premiership
CDG thống kê
AmaZulu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Premiership
AmaZulu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Premiership
AmaZulu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại Premiership
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AmaZulu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Premiership
AmaZulu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Premiership
AmaZulu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Premiership
AmaZulu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Premiership
AmaZulu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Premiership
AmaZulu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Premiership
Kèo Chấp Thống Kê
AmaZulu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Premiership
Trong hiệp một, AmaZulu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Premiership
Trong hiệp hai, AmaZulu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Premiership
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AmaZulu thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Premiership
AmaZulu có trung bình 2.86 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, AmaZulu thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, AmaZulu có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, AmaZulu thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, AmaZulu có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Phạt Góc Thống Kê
AmaZulu thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Premiership
AmaZulu có trung bình 8.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, AmaZulu thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Premiership
AmaZulu có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, AmaZulu thắng bằng quả phạt góc trong 21% trận đấu tại Premiership
AmaZulu có trung bình 4.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
AmaZulu Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 58:12 | 46 | 69 | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 57:21 | 36 | 68 | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 33:19 | 14 | 54 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 32:28 | 4 | 47 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 32:27 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 34:33 | 1 | 41 | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 21:21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 25:26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 26:30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | 24:28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | 23:30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | 24:44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | 21:38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24:43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | 21:47 | -26 | 24 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation
AmaZulu Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
16
Johnson D.
|
|
29 | 180 | - | - | - | - | - | - |
| |
25 | - | - | - | - | - | - | ||
|
50
Ofori R.
|
|
32 | 160 | - | - | - | - | - | - |