Sandecja Nowy Sacz
Ba Lan
Sandecja Nowy Sacz Resultados mais recentes
Sandecja Nowy Sacz Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sandecja Nowy Sacz ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong II Liga
Sandecja Nowy Sacz ghi trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Sandecja Nowy Sacz là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt II Liga
Sandecja Nowy Sacz không ghi được bàn trong 20% tại II Liga
Bàn thua
Sandecja Nowy Sacz để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại II Liga
Sandecja Nowy Sacz để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Sandecja Nowy Sacz đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại II Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandecja Nowy Sacz đã tham gia trong II Liga
Sandecja Nowy Sacz tổng số bàn thắng mỗi trận 2.77 trong mỗi trận tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Sandecja Nowy Sacz tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Sandecja Nowy Sacz tại II Liga
CDG thống kê
Sandecja Nowy Sacz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại II Liga
Sandecja Nowy Sacz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại II Liga
Sandecja Nowy Sacz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại II Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sandecja Nowy Sacz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Sandecja Nowy Sacz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Sandecja Nowy Sacz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Sandecja Nowy Sacz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Sandecja Nowy Sacz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Sandecja Nowy Sacz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Sandecja Nowy Sacz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong II Liga
Trong hiệp một, Sandecja Nowy Sacz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong II Liga
Trong hiệp hai, Sandecja Nowy Sacz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong II Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sandecja Nowy Sacz thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại II Liga
Sandecja Nowy Sacz có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Sandecja Nowy Sacz thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Sandecja Nowy Sacz có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Sandecja Nowy Sacz thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Sandecja Nowy Sacz có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Phạt Góc Thống Kê
Sandecja Nowy Sacz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
Sandecja Nowy Sacz có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Sandecja Nowy Sacz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
Sandecja Nowy Sacz có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Sandecja Nowy Sacz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
Sandecja Nowy Sacz có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Sandecja Nowy Sacz Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 5 | 8 | 69:45 | 24 | 68 | |
| 2 | 34 | 17 | 13 | 4 | 57:37 | 20 | 64 | |
| 3 | 34 | 18 | 10 | 6 | 69:42 | 27 | 64 | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 64:43 | 21 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 7 | 11 | 65:49 | 16 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 54:40 | 14 | 55 | |
| 7 | 34 | 13 | 14 | 7 | 46:35 | 11 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:47 | 11 | 52 | |
| 9 | 34 | 12 | 10 | 12 | 45:48 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 10 | 16 | 8 | 56:43 | 13 | 46 | |
| 11 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:40 | 7 | 46 | |
| 12 | 34 | 12 | 8 | 14 | 51:59 | -8 | 44 | |
| 13 | 34 | 10 | 12 | 12 | 48:47 | 1 | 42 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 47:62 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:61 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 8 | 10 | 16 | 37:55 | -18 | 34 | |
| 17 | 34 | 5 | 10 | 19 | 33:64 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 0 | 7 | 27 | 18:84 | -66 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Sandecja Nowy Sacz Biệt đội
No data for selected season