II Liga 2026
II liga (Druga liga, phát âm tiếng Ba Lan: ˈdruɡa ˈliɡa), hiện đang có tên là eWinner II liga do lý do tài trợ bởi eWinner, là một giải bóng đá Ba Lan nằm ở hạng ba hệ thống giải bóng đá Ba Lan ...
Cho xem nhiều hơn
07/25
06/26
98%
II Liga Resultados mais recentes
Cuối cùng
TTG
06/06/26
11:00
FC Ostrovets
CWKS Resovia Rzeszów
0
1
TTG
06/06/26
11:00
Gornik Polkowice
K.S. Sokol Kleczew
1
0
Cuối cùng
TTG
06/06/26
07:45
Podbeskidzie Bielsko-Biała
Sandecja Nowy Sacz
3
1
Bán kết
TTG
03/06/26
13:25
FC Ostrovets
KTS-K Luzino
2
1
TTG
03/06/26
13:25
LKS 1926 Łomża
Gornik Polkowice
2
3
Bán kết
TTG
02/06/26
10:00
Olimpia Grudziadz
Sandecja Nowy Sacz
1
2
TTG
02/06/26
07:00
Podbeskidzie Bielsko-Biała
Słask Wroclaw II
2
1
Vòng 34
TTG
30/05/26
10:00
GKS Jastrzebie
Słask Wroclaw II
0
3
TTG
30/05/26
08:30
Swit Skolwin
Olimpia Grudziadz
0
1
TTG
30/05/26
08:30
Podbeskidzie Bielsko-Biała
NKP Podhale
2
1
II Liga Lịch thi đấu
Cuối cùng
09/06/26
11:30
K.S. Sokol Kleczew
Gornik Polkowice
09/06/26
13:00
CWKS Resovia Rzeszów
FC Ostrovets
II Liga Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 5 | 8 | 69:45 | 24 | 68 | |
| 2 | 34 | 17 | 13 | 4 | 57:37 | 20 | 64 | |
| 3 | 34 | 18 | 10 | 6 | 69:42 | 27 | 64 |
Trận đấu thống kê
40%
27%
33%
122
chiến thắng sân nhà
88
Rút thăm
99
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
81%
15%
2.5
57%
38%
3.5
35%
61%
4.5
17%
78%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
74%
scored in 2H
78%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
59%
scored average 1H
1.25
scored average 2H
1.61
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
15%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
19%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
15%
71 - 80 phút
4%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
8%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
19%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
4%
8.5
4%
9.5
4%
10.5
3%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
27%
1.5
27%
2.5
27%
3.5
27%
4.5
27%
5.5
27%
6.5
23%