San Giovanni
San Marino
San Giovanni Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
San Giovanni ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải vô địch quốc gia
San Giovanni ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
San Giovanni là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
San Giovanni không ghi được bàn trong 47% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
San Giovanni để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải vô địch quốc gia
San Giovanni để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
San Giovanni đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà San Giovanni đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
San Giovanni tổng số bàn thắng mỗi trận 2.23 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với San Giovanni tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với San Giovanni tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
San Giovanni đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
San Giovanni ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
San Giovanni ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
San Giovanni ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
San Giovanni chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
San Giovanni chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
San Giovanni ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
San Giovanni chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
San Giovanni chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
San Giovanni ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, San Giovanni ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, San Giovanni ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
San Giovanni thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
San Giovanni có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, San Giovanni thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, San Giovanni có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, San Giovanni thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, San Giovanni có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
San Giovanni thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
San Giovanni có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, San Giovanni thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
San Giovanni có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, San Giovanni thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
San Giovanni có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
San Giovanni Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 7 | 1 | 63:13 | 50 | 73 | |
| 2 | 30 | 22 | 6 | 2 | 76:20 | 56 | 72 | |
| 3 | 30 | 21 | 7 | 2 | 71:18 | 53 | 70 | |
| 4 | 30 | 17 | 11 | 2 | 64:25 | 39 | 57 | |
| 5 | 30 | 16 | 9 | 5 | 67:33 | 34 | 57 | |
| 6 | 30 | 14 | 7 | 9 | 59:36 | 23 | 49 | |
| 7 | 30 | 14 | 4 | 12 | 37:42 | -5 | 46 | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | 30:23 | 7 | 42 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36:38 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 32:63 | -31 | 35 | |
| 11 | 30 | 8 | 8 | 14 | 29:53 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 24:43 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 6 | 4 | 20 | 22:55 | -33 | 22 | |
| 14 | 30 | 3 | 7 | 20 | 23:60 | -37 | 16 | |
| 15 | 30 | 2 | 5 | 23 | 23:71 | -48 | 11 | |
| 16 | 30 | 1 | 4 | 25 | 20:83 | -63 | -2 |
- Champions League Qualification
- Playoffs
- Qualification Playoffs