Libertas
San Marino
Libertas Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Libertas ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải vô địch quốc gia
Libertas ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Libertas là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Libertas không ghi được bàn trong 23% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Libertas để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Giải vô địch quốc gia
Libertas để thủng lưới trung bình 2.06 bàn mỗi trận
Libertas đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Libertas đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Libertas tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Libertas tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Libertas tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Libertas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Libertas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Libertas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Libertas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Libertas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Libertas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Libertas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Libertas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Libertas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Libertas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Libertas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Libertas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Libertas thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Libertas có trung bình 0.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Libertas thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Libertas có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Libertas thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Libertas có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Libertas thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Libertas có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Libertas thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Libertas có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Libertas thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Libertas có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Libertas Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 7 | 1 | 63:13 | 50 | 73 | |
| 2 | 30 | 22 | 6 | 2 | 76:20 | 56 | 72 | |
| 3 | 30 | 21 | 7 | 2 | 71:18 | 53 | 70 | |
| 4 | 30 | 17 | 11 | 2 | 64:25 | 39 | 57 | |
| 5 | 30 | 16 | 9 | 5 | 67:33 | 34 | 57 | |
| 6 | 30 | 14 | 7 | 9 | 59:36 | 23 | 49 | |
| 7 | 30 | 14 | 4 | 12 | 37:42 | -5 | 46 | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | 30:23 | 7 | 42 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36:38 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 32:63 | -31 | 35 | |
| 11 | 30 | 8 | 8 | 14 | 29:53 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 24:43 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 6 | 4 | 20 | 22:55 | -33 | 22 | |
| 14 | 30 | 3 | 7 | 20 | 23:60 | -37 | 16 | |
| 15 | 30 | 2 | 5 | 23 | 23:71 | -48 | 11 | |
| 16 | 30 | 1 | 4 | 25 | 20:83 | -63 | -2 |
- Champions League Qualification
- Playoffs
- Qualification Playoffs
Libertas Biệt đội
No data for selected season