Rijnsburgse Boys
Hà Lan
Rijnsburgse Boys Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rijnsburgse Boys ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys ghi trung bình 2.24 bàn mỗi trận
Rijnsburgse Boys là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys không ghi được bàn trong 9% tại Giải hạng Nhì
Bàn thua
Rijnsburgse Boys để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Rijnsburgse Boys đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rijnsburgse Boys đã tham gia trong Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys tổng số bàn thắng mỗi trận 3.85 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với Rijnsburgse Boys tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 42% đối với Rijnsburgse Boys tại Giải hạng Nhì
CDG thống kê
Rijnsburgse Boys đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rijnsburgse Boys ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
Rijnsburgse Boys ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Rijnsburgse Boys ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rijnsburgse Boys ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rijnsburgse Boys thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Rijnsburgse Boys thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Rijnsburgse Boys có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rijnsburgse Boys thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rijnsburgse Boys có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
Rijnsburgse Boys thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Rijnsburgse Boys thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rijnsburgse Boys thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnsburgse Boys có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
Rijnsburgse Boys Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 10 | 5 | 69:35 | 34 | 66 | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 64:37 | 27 | 63 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 60:37 | 23 | 63 | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 76:55 | 21 | 56 | |
| 5 | 34 | 17 | 5 | 12 | 58:44 | 14 | 56 | |
| 6 | 34 | 16 | 8 | 10 | 72:60 | 12 | 56 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 60:55 | 5 | 52 | |
| 8 | 34 | 15 | 5 | 14 | 70:62 | 8 | 50 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 47:55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 71:73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 46:54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 13 | 4 | 17 | 62:84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 50:62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 52:67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 12 | 3 | 19 | 33:49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 9 | 4 | 21 | 46:65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 39:58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 7 | 9 | 18 | 48:71 | -23 | 30 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Rijnsburgse Boys Biệt đội
No data for selected season