IJsselmeervogels
Hà Lan
IJsselmeervogels Resultados mais recentes
IJsselmeervogels Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
IJsselmeervogels ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels ghi trung bình 1.57 bàn mỗi trận
IJsselmeervogels là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng Nhì
Bàn thua
IJsselmeervogels để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels để thủng lưới trung bình 1.78 bàn mỗi trận
IJsselmeervogels đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà IJsselmeervogels đã tham gia trong Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels tổng số bàn thắng mỗi trận 3.35 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với IJsselmeervogels tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với IJsselmeervogels tại Giải hạng Nhì
CDG thống kê
IJsselmeervogels đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
IJsselmeervogels ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
IJsselmeervogels ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, IJsselmeervogels ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, IJsselmeervogels ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 71% trong Giải hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
IJsselmeervogels thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, IJsselmeervogels thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, IJsselmeervogels có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, IJsselmeervogels thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, IJsselmeervogels có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
IJsselmeervogels thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, IJsselmeervogels thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, IJsselmeervogels thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
IJsselmeervogels có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
IJsselmeervogels Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 10 | 5 | 69:35 | 34 | 66 | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 64:37 | 27 | 63 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 60:37 | 23 | 63 | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 76:55 | 21 | 56 | |
| 5 | 34 | 17 | 5 | 12 | 58:44 | 14 | 56 | |
| 6 | 34 | 16 | 8 | 10 | 72:60 | 12 | 56 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 60:55 | 5 | 52 | |
| 8 | 34 | 15 | 5 | 14 | 70:62 | 8 | 50 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 47:55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 71:73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 46:54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 13 | 4 | 17 | 62:84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 50:62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 52:67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 12 | 3 | 19 | 33:49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 9 | 4 | 21 | 46:65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 39:58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 7 | 9 | 18 | 48:71 | -23 | 30 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
IJsselmeervogels Biệt đội
No data for selected season