Rampla Juniors
Uruguay
Rampla Juniors Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rampla Juniors ghi bàn cứ mỗi 127 phút trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors ghi trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Rampla Juniors là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors không ghi được bàn trong 46% tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Bàn thua
Rampla Juniors để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Rampla Juniors đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rampla Juniors đã tham gia trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 33% đối với Rampla Juniors tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Rampla Juniors tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CDG thống kê
Rampla Juniors đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rampla Juniors ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
Rampla Juniors ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, Rampla Juniors ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rampla Juniors ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rampla Juniors thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, Rampla Juniors thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, Rampla Juniors có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rampla Juniors thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rampla Juniors có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
Rampla Juniors thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, Rampla Juniors thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rampla Juniors thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Rampla Juniors có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rampla Juniors Bàn
| # | Hình thức Apertura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 31:7 | 24 | 41 | |
| 2 | 15 | 10 | 4 | 1 | 31:16 | 15 | 34 | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 31:17 | 14 | 28 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 21:17 | 4 | 27 | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 25:25 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 6 | 3 | 6 | 16:16 | 0 | 21 | |
| 7 | 15 | 5 | 4 | 6 | 22:22 | 0 | 19 | |
| 8 | 15 | 4 | 6 | 5 | 22:24 | -2 | 18 | |
| 9 | 15 | 5 | 3 | 7 | 15:20 | -5 | 18 | |
| 10 | 15 | 4 | 5 | 6 | 19:25 | -6 | 17 | |
| 11 | 15 | 4 | 3 | 8 | 14:19 | -5 | 15 | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | 15:27 | -12 | 15 | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | 20:25 | -5 | 14 | |
| 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 15 | 15 | 3 | 4 | 8 | 11:17 | -6 | 13 | |
| 16 | 15 | 2 | 5 | 8 | 18:28 | -10 | 11 |
- Playoffs
| # | Hình thức Clausura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 2 | 1 | 32:5 | 27 | 38 | |
| 2 | 15 | 11 | 3 | 1 | 37:11 | 26 | 36 | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 16:10 | 6 | 27 | |
| 4 | 15 | 8 | 2 | 5 | 19:15 | 4 | 26 | |
| 5 | 15 | 6 | 7 | 2 | 14:7 | 7 | 25 | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 15:11 | 4 | 22 | |
| 7 | 15 | 5 | 5 | 5 | 17:17 | 0 | 20 | |
| 8 | 15 | 4 | 7 | 4 | 11:15 | -4 | 19 | |
| 9 | 15 | 4 | 6 | 5 | 15:16 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | 15:20 | -5 | 18 | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | 15:20 | -5 | 17 | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | 12:19 | -7 | 16 | |
| 13 | 15 | 4 | 2 | 9 | 14:28 | -14 | 14 | |
| 14 | 15 | 2 | 6 | 7 | 9:20 | -11 | 12 | |
| 15 | 15 | 2 | 3 | 10 | 12:24 | -12 | 9 | |
| 16 | 15 | 1 | 5 | 9 | 9:24 | -15 | 8 |
- Playoffs
| # | Hình thức Torneo Intermedio, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 18:5 | 13 | 16 | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:11 | 0 | 14 | |
| 3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:7 | -1 | 11 | |
| 4 | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:5 | 3 | 10 | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:10 | -3 | 10 | |
| 6 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:12 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:8 | -2 | 7 | |
| 8 | 7 | 1 | 0 | 6 | 4:10 | -6 | 3 |
- Finals
Rampla Juniors Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
28 | 183 | - | - | - | - | - | - | |
| |
29 | 185 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
33
Camargo G.
|
|
35 | 173 | - | - | - | - | - | - |