Danubio
Uruguay
Danubio Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Danubio ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải vô địch quốc gia
Danubio ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Danubio là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Danubio không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Danubio để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải vô địch quốc gia
Danubio để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Danubio đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Danubio đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Danubio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Danubio tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Danubio tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Danubio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Danubio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Danubio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Danubio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Danubio chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Danubio chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Danubio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 78% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Danubio chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Danubio chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Danubio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Danubio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Danubio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Danubio thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Danubio có trung bình 5.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Danubio thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Danubio có trung bình 1.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Danubio thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Danubio có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Danubio thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Danubio có trung bình 7.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Danubio thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Danubio có trung bình 3.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Danubio thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Danubio có trung bình 4.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Danubio Bàn
| # | Hình thức Primera Division 2026, Apertura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 23:14 | 9 | 31 | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 24:16 | 8 | 29 | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 26:16 | 10 | 28 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 23:16 | 7 | 27 | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 23:22 | 1 | 24 | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 22:16 | 6 | 23 | |
| 7 | 15 | 7 | 1 | 7 | 26:21 | 5 | 22 | |
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | 13:11 | 2 | 21 | |
| 9 | 15 | 5 | 5 | 5 | 20:18 | 2 | 20 | |
| 10 | 15 | 6 | 2 | 7 | 16:21 | -5 | 20 | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | 17:21 | -4 | 18 | |
| 12 | 15 | 5 | 2 | 8 | 16:19 | -3 | 17 | |
| 13 | 15 | 5 | 2 | 8 | 14:20 | -6 | 17 | |
| 14 | 15 | 4 | 3 | 8 | 17:22 | -5 | 15 | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | 12:23 | -11 | 10 | |
| 16 | 15 | 2 | 4 | 9 | 8:24 | -16 | 10 |
- Playoffs
| # | Hình thức Primera Division 2026, Overall | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 3 | 4 | 31:18 | 13 | 36 | |
| 2 | 18 | 10 | 6 | 2 | 24:14 | 10 | 36 | |
| 3 | 18 | 10 | 3 | 5 | 27:18 | 9 | 33 | |
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 5 | 18 | 8 | 5 | 5 | 27:19 | 8 | 29 | |
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 27:20 | 7 | 29 | |
| 7 | 18 | 9 | 1 | 8 | 29:25 | 4 | 28 | |
| 8 | 19 | 7 | 5 | 7 | 22:24 | -2 | 26 | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 22:20 | 2 | 24 | |
| 10 | 18 | 7 | 2 | 9 | 21:20 | 1 | 23 | |
| 11 | 18 | 5 | 7 | 6 | 14:15 | -1 | 22 | |
| 12 | 18 | 6 | 2 | 10 | 18:25 | -7 | 20 | |
| 13 | 18 | 4 | 7 | 7 | 19:26 | -7 | 19 | |
| 14 | 17 | 5 | 3 | 9 | 21:27 | -6 | 18 | |
| 15 | 18 | 3 | 4 | 11 | 15:28 | -13 | 13 | |
| 16 | 18 | 3 | 4 | 11 | 10:30 | -20 | 13 |
- Copa Libertadores
- Copa Libertadores Qualification
- Copa Sudamericana
| # | Hình thức Primera Division 2026, Torneo Intermedio, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 5 | 7 | |
| 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:3 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 1 | 6 | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:4 | -1 | 6 | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | -1 | 3 | |
| 6 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 7 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | -2 | 1 | |
| 8 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | -3 | 1 |
- Finals
Danubio Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
38 | 186 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
32 | 184 | - | - | - | - | - | - | |
|
6
Sosa L.
|
|
35 | 178 | - | - | - | - | - | - |