Radnicki Obrenovac
Serbia
Radnicki Obrenovac Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Radnicki Obrenovac ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Srpska Liga
Radnicki Obrenovac ghi trung bình 2.29 bàn mỗi trận
Radnicki Obrenovac là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Srpska Liga
Radnicki Obrenovac không ghi được bàn trong 22% tại Srpska Liga
Bàn thua
Radnicki Obrenovac để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Srpska Liga
Radnicki Obrenovac để thủng lưới trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Radnicki Obrenovac đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Srpska Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnicki Obrenovac đã tham gia trong Srpska Liga
Radnicki Obrenovac tổng số bàn thắng mỗi trận 3.93 trong mỗi trận tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Radnicki Obrenovac tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Radnicki Obrenovac tại Srpska Liga
CDG thống kê
Radnicki Obrenovac đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Obrenovac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Obrenovac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Srpska Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Radnicki Obrenovac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
Radnicki Obrenovac chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
Radnicki Obrenovac chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
Radnicki Obrenovac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Srpska Liga
Radnicki Obrenovac chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Srpska Liga
Radnicki Obrenovac chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Radnicki Obrenovac ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Srpska Liga
Trong hiệp một, Radnicki Obrenovac ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Srpska Liga
Trong hiệp hai, Radnicki Obrenovac ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Srpska Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Radnicki Obrenovac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Obrenovac có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Radnicki Obrenovac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Radnicki Obrenovac có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Radnicki Obrenovac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Radnicki Obrenovac có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Phạt Góc Thống Kê
Radnicki Obrenovac thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Obrenovac có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Radnicki Obrenovac thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Obrenovac có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Radnicki Obrenovac thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Obrenovac có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Radnicki Obrenovac Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 5 | 0 | 77:23 | 54 | 68 | |
| 2 | 26 | 17 | 4 | 5 | 70:40 | 30 | 55 | |
| 3 | 25 | 13 | 5 | 7 | 57:30 | 27 | 44 | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 43:29 | 14 | 42 | |
| 5 | 26 | 10 | 7 | 9 | 31:32 | -1 | 37 | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 43:22 | 21 | 36 | |
| 7 | 26 | 9 | 9 | 8 | 35:32 | 3 | 36 | |
| 8 | 26 | 10 | 6 | 10 | 25:30 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 9 | 6 | 11 | 38:39 | -1 | 33 | |
| 10 | 26 | 9 | 5 | 12 | 36:40 | -4 | 32 | |
| 11 | 26 | 8 | 6 | 12 | 27:31 | -4 | 30 | |
| 12 | 26 | 8 | 5 | 13 | 31:47 | -16 | 29 | |
| 13 | 26 | 5 | 7 | 14 | 27:51 | -24 | 22 | |
| 14 | 26 | 1 | 0 | 25 | 9:103 | -94 | 3 |
- Promotion
- Relegation