FK Prva Iskra Baric
Serbia
FK Prva Iskra Baric Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FK Prva Iskra Baric ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
FK Prva Iskra Baric là đội đầu tiên ghi bàn trong 15% trong suốt Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric không ghi được bàn trong 43% tại Srpska Liga
Bàn thua
FK Prva Iskra Baric để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
FK Prva Iskra Baric đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Srpska Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Prva Iskra Baric đã tham gia trong Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với FK Prva Iskra Baric tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với FK Prva Iskra Baric tại Srpska Liga
CDG thống kê
FK Prva Iskra Baric đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Srpska Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FK Prva Iskra Baric ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
Kèo Chấp Thống Kê
FK Prva Iskra Baric ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Srpska Liga
Trong hiệp một, FK Prva Iskra Baric ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Srpska Liga
Trong hiệp hai, FK Prva Iskra Baric ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Srpska Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FK Prva Iskra Baric thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, FK Prva Iskra Baric thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, FK Prva Iskra Baric có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, FK Prva Iskra Baric thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, FK Prva Iskra Baric có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Phạt Góc Thống Kê
FK Prva Iskra Baric thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric có trung bình 1.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, FK Prva Iskra Baric thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric có trung bình 0.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, FK Prva Iskra Baric thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
FK Prva Iskra Baric có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FK Prva Iskra Baric Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 5 | 0 | 77:23 | 54 | 68 | |
| 2 | 26 | 17 | 4 | 5 | 70:40 | 30 | 55 | |
| 3 | 25 | 13 | 5 | 7 | 57:30 | 27 | 44 | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 43:29 | 14 | 42 | |
| 5 | 26 | 10 | 7 | 9 | 31:32 | -1 | 37 | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 43:22 | 21 | 36 | |
| 7 | 26 | 9 | 9 | 8 | 35:32 | 3 | 36 | |
| 8 | 26 | 10 | 6 | 10 | 25:30 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 9 | 6 | 11 | 38:39 | -1 | 33 | |
| 10 | 26 | 9 | 5 | 12 | 36:40 | -4 | 32 | |
| 11 | 26 | 8 | 6 | 12 | 27:31 | -4 | 30 | |
| 12 | 26 | 8 | 5 | 13 | 31:47 | -16 | 29 | |
| 13 | 26 | 5 | 7 | 14 | 27:51 | -24 | 22 | |
| 14 | 26 | 1 | 0 | 25 | 9:103 | -94 | 3 |
- Promotion
- Relegation