Politehnica Chisinau
Moldova
Politehnica Chisinau Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Politehnica Chisinau ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Politehnica Chisinau là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Politehnica Chisinau để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Politehnica Chisinau đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Politehnica Chisinau đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Politehnica Chisinau tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Politehnica Chisinau tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Politehnica Chisinau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Politehnica Chisinau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Politehnica Chisinau ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Politehnica Chisinau ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Politehnica Chisinau ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Politehnica Chisinau thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Politehnica Chisinau thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Politehnica Chisinau có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Politehnica Chisinau thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Politehnica Chisinau có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Politehnica Chisinau thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau có trung bình 1.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Politehnica Chisinau thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau có trung bình 1.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Politehnica Chisinau thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Politehnica Chisinau có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Politehnica Chisinau Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 6 | 1 | 44:14 | 30 | 48 | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 52:21 | 31 | 44 | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 43:17 | 26 | 41 | |
| 4 | 21 | 11 | 4 | 6 | 42:25 | 17 | 37 | |
| 5 | 21 | 8 | 5 | 8 | 27:29 | -2 | 29 | |
| 6 | 21 | 4 | 3 | 14 | 24:39 | -15 | 15 | |
| 7 | 21 | 4 | 1 | 16 | 24:61 | -37 | 13 | |
| 8 | 21 | 3 | 2 | 16 | 13:63 | -50 | 11 |
- Championship round
- Relegation