Pogon Tczew (Nữ)
Ba Lan
Pogon Tczew (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pogon Tczew (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 135 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) ghi trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Pogon Tczew (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) không ghi được bàn trong 58% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
Pogon Tczew (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 30 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) để thủng lưới trung bình 3.00 bàn mỗi trận
Pogon Tczew (Nữ) đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pogon Tczew (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Pogon Tczew (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 53% đối với Pogon Tczew (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
Pogon Tczew (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 5% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pogon Tczew (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Pogon Tczew (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 58% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Pogon Tczew (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Pogon Tczew (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pogon Tczew (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Pogon Tczew (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Pogon Tczew (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Pogon Tczew (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Pogon Tczew (Nữ) có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Pogon Tczew (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Pogon Tczew (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Pogon Tczew (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Tczew (Nữ) có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Pogon Tczew (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 68:18 | 50 | 56 | |
| 2 | 22 | 16 | 3 | 3 | 60:18 | 42 | 51 | |
| 3 | 22 | 15 | 3 | 4 | 51:26 | 25 | 48 | |
| 4 | 22 | 15 | 2 | 5 | 49:20 | 29 | 47 | |
| 5 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:35 | 0 | 29 | |
| 6 | 22 | 8 | 4 | 10 | 29:34 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 8 | 2 | 12 | 39:33 | 6 | 26 | |
| 8 | 22 | 7 | 5 | 10 | 29:46 | -17 | 26 | |
| 9 | 22 | 6 | 6 | 10 | 26:37 | -11 | 24 | |
| 10 | 22 | 7 | 2 | 13 | 24:45 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 3 | 2 | 17 | 23:70 | -47 | 11 | |
| 12 | 22 | 1 | 4 | 17 | 15:66 | -51 | 7 |
- Champions League Qualification
- Relegation