Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
GKS Katowice (Nữ)

GKS Katowice (Nữ)

Ba Lan
Ba Lan

GKS Katowice (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 30/05/26 05:30
GKS Katowice (Nữ) GKS Katowice (Nữ) APOG Gdansk (Women) APOG Gdansk (Women)
3 0
TTG 23/05/26 06:00
UKS SMS Lodz (Nữ) UKS SMS Lodz (Nữ) GKS Katowice (Nữ) GKS Katowice (Nữ)
1 2
TTG 20/05/26 09:00
Lech Poznan (Women) Lech Poznan (Women) GKS Katowice (Nữ) GKS Katowice (Nữ)
1 4
DKT (HH) 16/05/26 06:00
GKS Katowice (Nữ) GKS Katowice (Nữ) KKS Czarni Sosnowiec (Nữ) KKS Czarni Sosnowiec (Nữ)
5 2
TTG 09/05/26 07:00
GKS Katowice (Nữ) GKS Katowice (Nữ) Slask Wroclaw (Nữ) Slask Wroclaw (Nữ)
2 1
TTG 06/05/26 09:00
GKS Katowice (Nữ) GKS Katowice (Nữ) Stomilanki Olsztyn (Nữ) Stomilanki Olsztyn (Nữ)
5 0
TTG 02/05/26 08:00
Gornik Leczna (Nữ) Gornik Leczna (Nữ) GKS Katowice (Nữ) GKS Katowice (Nữ)
2 1
TTG 25/04/26 05:00
GKS Katowice (Nữ) GKS Katowice (Nữ) Pogon Szczecin (Nữ) Pogon Szczecin (Nữ)
4 2
TTG 21/04/26 12:30
Lech Poznan (Women) Lech Poznan (Women) GKS Katowice (Nữ) GKS Katowice (Nữ)
0 5
TTG 04/04/26 04:45
KKS Czarni Sosnowiec (Nữ) KKS Czarni Sosnowiec (Nữ) GKS Katowice (Nữ) GKS Katowice (Nữ)
0 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
7
1
3
25:15
+10
22
2.00
Phong độ sân khách
11
8
2
1
26:11
+15
26
2.36
Phong độ tổng thể
22
15
3
4
51:26
+25
48
2.18
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
0
2
0
0:0
0
2
0.18
Phong độ sân khách
11
0
2
0
0:0
0
2
0.18
Phong độ tổng thể
22
0
4
0
0:0
0
4
0.18
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
2
0
0
8:0
+8
6
0.55
Phong độ sân khách
11
2
0
0
6:2
+4
6
0.55
Phong độ tổng thể
22
4
0
0
14:2
+12
12
0.55

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.32
2.27
2.36
Phút / bàn thắng ghi
39
40
38
Trên 0.5
96%
91%
100%
Trên 1.5
69%
73%
64%
Trên 2.5
37%
37%
37%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
19%
0%
Không ghi được bàn thắng
5%
10%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
5
Phạt dền thắng
2
2
0
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
14%
28%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0
0
0
Ghi bàn trong 1H
0%
0%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
100%
100%
100%
1H Bàn thắng ghi
0
0
0
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.64
0.73
0.55
Ghi bàn trong 2H
19%
19%
19%
Thất bại hhi bàn 2H
82%
82%
82%
2H Bàn thắng ghi
14
8
6

GKS Katowice (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) ghi trung bình 2.32 bàn mỗi trận

GKS Katowice (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) không ghi được bàn trong 5% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.18
1.36
1.00
Phút / bàn thủng lưới
76’
66’
90’
Giữ sạch lưới %
28%
28%
28%
Trên 0.5
73%
73%
73%
Trên 1.5
32%
37%
28%
Trên 2.5
10%
19%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0
0
0
Giữ sạch lưới 1H
22%
11%
11%
1h goals conceded
0
0
0
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.09
0
0.18
Giữ sạch lưới 2H
20%
11%
9%
2H Bàn thua
2
0
2

GKS Katowice (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận

GKS Katowice (Nữ) đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.50
3.64
3.36
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
96%
100%
91%
Trên 2.5
69%
82%
55%
Trên 3.5
41%
46%
37%
Trên 4.5
32%
28%
37%
Trên 5.5
10%
10%
10%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
5%
0%
10%
Dưới 2.5
32%
19%
46%
Dưới 3.5
60%
55%
64%
Dưới 4.5
69%
73%
64%
Dưới 5.5
91%
91%
91%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0
0
0
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 1.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
0.73
0.73
0.73
Trên 0.5 2H
19%
19%
19%
Trên 1.5 2H
19%
19%
19%
Trên 2.5 2H
19%
19%
19%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
82%
82%
82%
Dưới 1.5 2H
82%
82%
82%
Dưới 2.5 2H
82%
82%
82%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà GKS Katowice (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với GKS Katowice (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với GKS Katowice (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
69%
64%
73%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
41%
37%
46%
CDG và hòa
14%
10%
19%
CDG và thua
14%
19%
10%
CDG và trên 2.5 (có/có)
55%
55%
55%
CDG và trên 2.5 (không/có)
14%
28%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
32%
28%
37%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
19%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
10%
0%
19%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
0%
19%
CDG 1H và 2H (không/không)
91%
100%
82%

GKS Katowice (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
10%
0%
11 - 20 phút
14%
10%
5%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
5%
5%
0%
51 - 60 phút
5%
0%
5%
61 - 70 phút
5%
0%
5%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
14%
14%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
14%
14%
0%
31 - 45+ phút
10%
5%
5%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
10%
5%
5%
61 - 75 phút
5%
0%
5%
76 - 90+ phút
14%
14%
0%

GKS Katowice (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
96%
91%
100%
+1.5
96%
91%
100%
+0.5
82%
73%
91%
-0.5
69%
64%
73%
-1.5
46%
46%
46%
-2.5
23%
19%
28%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
19%
19%
19%
-1.5
14%
19%
10%

GKS Katowice (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp một, GKS Katowice (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp hai, GKS Katowice (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.64
0.55
0.73
Đội thẻ trung bình
0.23
0.27
0.18
Thẻ chống lại trung bình %
0.41
0.27
0.55
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
96%
100%
91%
Chấp +0.5
96%
100%
91%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
14%
19%
10%
Trên 1.5
14%
19%
10%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Trên 4.5
5%
0%
10%
Trên 5.5
5%
0%
10%
Trên 6.5
5%
0%
10%
Trên 7.5
5%
0%
10%
Tổng Thẻ
14
6
8
Cao nhất trong một trận
8
4
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.09
0.18
0
Đội thẻ trung bình 1H
0.09
0.18
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
10%
19%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
10%
19%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
10%
19%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
10%
19%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.55
0.36
0.73
Đội thẻ trung bình 2H
0.14
0.09
0.18
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.41
0.27
0.55
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
96%
100%
91%
Chấp +0.5
87%
82%
91%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
14%
19%
10%
Trên 1.5
10%
10%
10%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
5%
0%
10%
Đội thẻ trên 0.5
10%
10%
10%
Đội thẻ trên 1.5
5%
0%
10%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
14%
19%
10%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
10%
10%
cards against over 2.5
5%
0%
10%

GKS Katowice (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp một, GKS Katowice (Nữ) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp một, GKS Katowice (Nữ) có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp hai, GKS Katowice (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp hai, GKS Katowice (Nữ) có trung bình 0.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
1.50
2.00
1.00
Đội phạt góc trung bình
0.73
1.18
0.27
Phạt góc chống lại trung bình
0.77
0.82
0.73
Chiến thắng
5%
10%
0%
Handicap +2.5
96%
100%
91%
Handicap +1.5
96%
100%
91%
Handicap -1.5
5%
10%
0%
Handicap -2.5
5%
10%
0%
Trên 6.5
14%
19%
10%
Trên 7.5
14%
19%
10%
Trên 8.5
10%
10%
10%
Trên 9.5
10%
10%
10%
Trên 10.5
10%
10%
10%
Trên 11.5
5%
10%
0%
Trên 12.5
5%
10%
0%
Trên 13.5
5%
10%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.86
1.18
0.55
Đội phạt góc trung bình 1H
0.45
0.73
0.18
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.41
0.45
0.36
Chiến thắng 1H
5%
10%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
96%
100%
91%
Handicap -1.5
5%
10%
0%
Handicap -2.5
5%
10%
0%
Trên 4.5
14%
19%
10%
Trên 5.5
14%
19%
10%
Trên 6.5
5%
10%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
19%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
5%
10%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
10%
10%
Phạt góc chống lại trên 3.5
5%
0%
10%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.64
0.82
0.45
Đội phạt góc trung bình 2H
0.27
0.45
0.09
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.36
0.36
0.36
Chiến thắng 2H
5%
10%
0%
Handicap +2.5
96%
100%
91%
Handicap +1.5
96%
100%
91%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
10%
10%
10%
Trên 5.5
5%
10%
0%
Trên 6.5
5%
10%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
5%
10%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
5%
10%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
10%
10%
Phạt góc chống lại trên 3.5
5%
0%
10%

GKS Katowice (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp một, GKS Katowice (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp hai, GKS Katowice (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

GKS Katowice (Nữ) có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Nieciag A.
    2
  • 2 Matusik K.
    1
  • 3 Kalaberova V. MD
    1
  • 4 Hmirova P. FW
    1

GKS Katowice (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 22 18 2 2 68:18 50 56
2 22 16 3 3 60:18 42 51
3 22 15 3 4 51:26 25 48
4 22 15 2 5 49:20 29 47
5 22 8 5 9 35:35 0 29
6 22 8 4 10 29:34 -5 28
7 22 8 2 12 39:33 6 26
8 22 7 5 10 29:46 -17 26
9 22 6 6 10 26:37 -11 24
10 22 7 2 13 24:45 -21 23
11 22 3 2 17 23:70 -47 11
12 22 1 4 17 15:66 -51 7
  • Champions League Qualification
  • Relegation
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
GKS Katowice (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    GKS Katowice (Nữ)
  • Viết tắt:
    KAT
  • Sân vận động:
    Osrodek Sportowy Kolejarz
  • Thành phố:
    Katowice
  • Capacidade do estádio:
    1500
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close