GKS Katowice (Nữ)
Ba Lan
GKS Katowice (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
GKS Katowice (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) ghi trung bình 2.32 bàn mỗi trận
GKS Katowice (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) không ghi được bàn trong 5% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
GKS Katowice (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
GKS Katowice (Nữ) đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà GKS Katowice (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với GKS Katowice (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với GKS Katowice (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
GKS Katowice (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
GKS Katowice (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
GKS Katowice (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, GKS Katowice (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, GKS Katowice (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
GKS Katowice (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, GKS Katowice (Nữ) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, GKS Katowice (Nữ) có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, GKS Katowice (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, GKS Katowice (Nữ) có trung bình 0.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
GKS Katowice (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, GKS Katowice (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, GKS Katowice (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
GKS Katowice (Nữ) có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
GKS Katowice (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 68:18 | 50 | 56 | |
| 2 | 22 | 16 | 3 | 3 | 60:18 | 42 | 51 | |
| 3 | 22 | 15 | 3 | 4 | 51:26 | 25 | 48 | |
| 4 | 22 | 15 | 2 | 5 | 49:20 | 29 | 47 | |
| 5 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:35 | 0 | 29 | |
| 6 | 22 | 8 | 4 | 10 | 29:34 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 8 | 2 | 12 | 39:33 | 6 | 26 | |
| 8 | 22 | 7 | 5 | 10 | 29:46 | -17 | 26 | |
| 9 | 22 | 6 | 6 | 10 | 26:37 | -11 | 24 | |
| 10 | 22 | 7 | 2 | 13 | 24:45 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 3 | 2 | 17 | 23:70 | -47 | 11 | |
| 12 | 22 | 1 | 4 | 17 | 15:66 | -51 | 7 |
- Champions League Qualification
- Relegation