Once Caldas (Nữ)
Colombia
Once Caldas (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Once Caldas (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 234 phút trong Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) ghi trung bình 0.38 bàn mỗi trận
Once Caldas (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) không ghi được bàn trong 62% tại Liga Femenina
Bàn thua
Once Caldas (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Once Caldas (Nữ) đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Liga Femenina
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Once Caldas (Nữ) đã tham gia trong Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 1.85 trong mỗi trận tại Liga Femenina
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Once Caldas (Nữ) tại Liga Femenina
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 100% đối với Once Caldas (Nữ) tại Liga Femenina
CDG thống kê
Once Caldas (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 31% trận đấu tại Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Liga Femenina
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Once Caldas (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Kèo Chấp Thống Kê
Once Caldas (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Liga Femenina
Trong hiệp một, Once Caldas (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Liga Femenina
Trong hiệp hai, Once Caldas (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Liga Femenina
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Once Caldas (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) có trung bình 0.38 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Once Caldas (Nữ) thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Once Caldas (Nữ) có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Once Caldas (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Once Caldas (Nữ) có trung bình 0.31 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Phạt Góc Thống Kê
Once Caldas (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Once Caldas (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Once Caldas (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Once Caldas (Nữ) có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Once Caldas (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 0 | 2 | 25:5 | 20 | 33 | |
| 2 | 13 | 10 | 2 | 1 | 29:6 | 23 | 32 | |
| 3 | 13 | 9 | 2 | 2 | 22:6 | 16 | 29 | |
| 4 | 12 | 7 | 4 | 1 | 25:6 | 19 | 25 | |
| 5 | 13 | 7 | 4 | 2 | 23:9 | 14 | 25 | |
| 6 | 13 | 7 | 1 | 5 | 19:14 | 5 | 22 | |
| 7 | 13 | 6 | 3 | 4 | 12:15 | -3 | 21 | |
| 8 | 12 | 6 | 1 | 5 | 19:12 | 7 | 19 | |
| 9 | 13 | 3 | 6 | 4 | 13:13 | 0 | 15 | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:18 | -9 | 13 | |
| 11 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:21 | -12 | 13 | |
| 12 | 13 | 2 | 5 | 6 | 11:21 | -10 | 11 | |
| 13 | 13 | 2 | 2 | 9 | 9:33 | -24 | 8 | |
| 14 | 13 | 1 | 4 | 8 | 5:19 | -14 | 7 | |
| 15 | 13 | 0 | 7 | 6 | 3:19 | -16 | 7 | |
| 16 | 13 | 0 | 3 | 10 | 8:24 | -16 | 3 |
- Playoffs