Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga
Colombia
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga ghi bàn cứ mỗi 130 phút trong Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga ghi trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga không ghi được bàn trong 54% tại Liga Femenina
Bàn thua
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga để thủng lưới cứ mỗi 35 phút tại Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga để thủng lưới trung bình 2.54 bàn mỗi trận
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Liga Femenina
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga đã tham gia trong Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga tổng số bàn thắng mỗi trận 3.23 trong mỗi trận tại Liga Femenina
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga tại Liga Femenina
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga tại Liga Femenina
CDG thống kê
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Liga Femenina
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Kèo Chấp Thống Kê
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 54% trong Liga Femenina
Trong hiệp một, Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Liga Femenina
Trong hiệp hai, Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 62% trong Liga Femenina
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga có trung bình 0.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga có trung bình 0.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga có trung bình 0.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Đội bóng đá nữ CA Bucaramanga Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 0 | 2 | 25:5 | 20 | 33 | |
| 2 | 13 | 10 | 2 | 1 | 29:6 | 23 | 32 | |
| 3 | 13 | 9 | 2 | 2 | 22:6 | 16 | 29 | |
| 4 | 12 | 7 | 4 | 1 | 25:6 | 19 | 25 | |
| 5 | 13 | 7 | 4 | 2 | 23:9 | 14 | 25 | |
| 6 | 13 | 7 | 1 | 5 | 19:14 | 5 | 22 | |
| 7 | 13 | 6 | 3 | 4 | 12:15 | -3 | 21 | |
| 8 | 12 | 6 | 1 | 5 | 19:12 | 7 | 19 | |
| 9 | 13 | 3 | 6 | 4 | 13:13 | 0 | 15 | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:18 | -9 | 13 | |
| 11 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:21 | -12 | 13 | |
| 12 | 13 | 2 | 5 | 6 | 11:21 | -10 | 11 | |
| 13 | 13 | 2 | 2 | 9 | 9:33 | -24 | 8 | |
| 14 | 13 | 1 | 4 | 8 | 5:19 | -14 | 7 | |
| 15 | 13 | 0 | 7 | 6 | 3:19 | -16 | 7 | |
| 16 | 13 | 0 | 3 | 10 | 8:24 | -16 | 3 |
- Playoffs