Okinawa SV
Nhật Bản
Okinawa SV Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Okinawa SV ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Okinawa SV là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng ba Nhật Bản
Bàn thua
Okinawa SV để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Okinawa SV đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Okinawa SV đã tham gia trong Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Okinawa SV tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Okinawa SV tại Giải hạng ba Nhật Bản
CDG thống kê
Okinawa SV đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba Nhật Bản
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Okinawa SV ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Kèo Chấp Thống Kê
Okinawa SV ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Okinawa SV ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Okinawa SV ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng ba Nhật Bản
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Okinawa SV thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Okinawa SV thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Okinawa SV có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Okinawa SV thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Okinawa SV có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Phạt Góc Thống Kê
Okinawa SV thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Okinawa SV thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Okinawa SV thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Okinawa SV có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Okinawa SV Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:35 | 12 | 56 | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 35:25 | 10 | 52 | |
| 4 | 30 | 15 | 5 | 10 | 58:42 | 16 | 50 | |
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 40:33 | 7 | 50 | |
| 6 | 30 | 14 | 7 | 9 | 41:33 | 8 | 49 | |
| 7 | 30 | 11 | 12 | 7 | 38:25 | 13 | 45 | |
| 8 | 30 | 12 | 7 | 11 | 39:41 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 45:49 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 7 | 14 | 40:41 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 29:38 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29:34 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | 35:56 | -21 | 30 | |
| 14 | 30 | 7 | 8 | 15 | 17:37 | -20 | 29 | |
| 15 | 30 | 7 | 7 | 16 | 30:46 | -16 | 28 | |
| 16 | 30 | 4 | 12 | 14 | 22:33 | -11 | 24 |
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation