Tiamo Hirakata
Nhật Bản
Tiamo Hirakata Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tiamo Hirakata ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata ghi trung bình 1.93 bàn mỗi trận
Tiamo Hirakata là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng ba Nhật Bản
Bàn thua
Tiamo Hirakata để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Tiamo Hirakata đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tiamo Hirakata đã tham gia trong Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata tổng số bàn thắng mỗi trận 3.33 trong mỗi trận tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Tiamo Hirakata tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với Tiamo Hirakata tại Giải hạng ba Nhật Bản
CDG thống kê
Tiamo Hirakata đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba Nhật Bản
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tiamo Hirakata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba Nhật Bản
Kèo Chấp Thống Kê
Tiamo Hirakata ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Tiamo Hirakata ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Tiamo Hirakata ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba Nhật Bản
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tiamo Hirakata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Tiamo Hirakata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Tiamo Hirakata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Tiamo Hirakata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Tiamo Hirakata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Phạt Góc Thống Kê
Tiamo Hirakata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp một, Tiamo Hirakata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Trong hiệp hai, Tiamo Hirakata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Tiamo Hirakata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba Nhật Bản
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tiamo Hirakata Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:35 | 12 | 56 | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 35:25 | 10 | 52 | |
| 4 | 30 | 15 | 5 | 10 | 58:42 | 16 | 50 | |
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 40:33 | 7 | 50 | |
| 6 | 30 | 14 | 7 | 9 | 41:33 | 8 | 49 | |
| 7 | 30 | 11 | 12 | 7 | 38:25 | 13 | 45 | |
| 8 | 30 | 12 | 7 | 11 | 39:41 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 45:49 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 7 | 14 | 40:41 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 29:38 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29:34 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | 35:56 | -21 | 30 | |
| 14 | 30 | 7 | 8 | 15 | 17:37 | -20 | 29 | |
| 15 | 30 | 7 | 7 | 16 | 30:46 | -16 | 28 | |
| 16 | 30 | 4 | 12 | 14 | 22:33 | -11 | 24 |
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation