OFC Odzaci
Serbia
OFC Odzaci Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
OFC Odzaci ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
OFC Odzaci là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci không ghi được bàn trong 26% tại Giải Vô địch Quốc
Bàn thua
OFC Odzaci để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
OFC Odzaci đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà OFC Odzaci đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci tổng số bàn thắng mỗi trận 2.54 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với OFC Odzaci tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với OFC Odzaci tại Giải Vô địch Quốc
CDG thống kê
OFC Odzaci đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
OFC Odzaci ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
OFC Odzaci ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, OFC Odzaci ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, OFC Odzaci ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô địch Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
OFC Odzaci thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, OFC Odzaci thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, OFC Odzaci có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, OFC Odzaci thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, OFC Odzaci có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Phạt Góc Thống Kê
OFC Odzaci thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, OFC Odzaci thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, OFC Odzaci thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
OFC Odzaci có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
OFC Odzaci Bàn
| # | Hình thức AFC Champions League 2019, Qualification | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 17 | 8 | 14 | 53:39 | 14 | 59 | |
| 2 | 39 | 16 | 14 | 9 | 44:33 | 11 | 58 | |
| 3 | 39 | 14 | 12 | 13 | 43:40 | 3 | 54 | |
| 4 | 39 | 14 | 10 | 15 | 41:38 | 3 | 52 | |
| 5 | 39 | 12 | 13 | 14 | 47:52 | -5 | 49 | |
| 6 | 39 | 10 | 13 | 16 | 38:56 | -18 | 43 | |
| 7 | 39 | 10 | 10 | 19 | 41:58 | -17 | 40 | |
| 8 | 39 | 8 | 13 | 18 | 39:60 | -21 | 37 | |
| 9 | 39 | 9 | 8 | 22 | 40:56 | -16 | 35 | |
| 10 | 39 | 6 | 11 | 22 | 31:60 | -29 | 29 |
- Relegation
| # | Hình thức Prva Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 9 | 3 | 48:26 | 22 | 63 | |
| 2 | 30 | 16 | 9 | 5 | 41:25 | 16 | 57 | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:23 | 24 | 56 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 30:25 | 5 | 48 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 44:39 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 9 | 14 | 7 | 30:27 | 3 | 41 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 34:28 | 6 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 10 | 10 | 30:29 | 1 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 12 | 8 | 31:29 | 2 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 34:41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 6 | 12 | 12 | 22:40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 7 | 8 | 15 | 33:36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | 26:47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 4 | 10 | 16 | 23:40 | -17 | 22 |
- Championship round
- Relegation Round