Dubocica
Serbia
Dubocica Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dubocica ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Vô địch Quốc
Dubocica ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Dubocica là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô địch Quốc
Dubocica không ghi được bàn trong 31% tại Giải Vô địch Quốc
Bàn thua
Dubocica để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải Vô địch Quốc
Dubocica để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Dubocica đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dubocica đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc
Dubocica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.54 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Dubocica tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Dubocica tại Giải Vô địch Quốc
CDG thống kê
Dubocica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Dubocica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Dubocica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dubocica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Dubocica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Dubocica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Dubocica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Dubocica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Dubocica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Dubocica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Dubocica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Dubocica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Vô địch Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dubocica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Dubocica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Dubocica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Dubocica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Dubocica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Dubocica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Dubocica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Dubocica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Dubocica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Dubocica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Dubocica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Dubocica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dubocica Bàn
| # | Hình thức AFC Champions League 2019, Qualification | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 17 | 8 | 14 | 53:39 | 14 | 59 | |
| 2 | 39 | 16 | 14 | 9 | 44:33 | 11 | 58 | |
| 3 | 39 | 14 | 12 | 13 | 43:40 | 3 | 54 | |
| 4 | 39 | 14 | 10 | 15 | 41:38 | 3 | 52 | |
| 5 | 39 | 12 | 13 | 14 | 47:52 | -5 | 49 | |
| 6 | 39 | 10 | 13 | 16 | 38:56 | -18 | 43 | |
| 7 | 39 | 10 | 10 | 19 | 41:58 | -17 | 40 | |
| 8 | 39 | 8 | 13 | 18 | 39:60 | -21 | 37 | |
| 9 | 39 | 9 | 8 | 22 | 40:56 | -16 | 35 | |
| 10 | 39 | 6 | 11 | 22 | 31:60 | -29 | 29 |
- Relegation
| # | Hình thức Prva Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 9 | 3 | 48:26 | 22 | 63 | |
| 2 | 30 | 16 | 9 | 5 | 41:25 | 16 | 57 | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:23 | 24 | 56 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 30:25 | 5 | 48 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 44:39 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 9 | 14 | 7 | 30:27 | 3 | 41 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 34:28 | 6 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 10 | 10 | 30:29 | 1 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 12 | 8 | 31:29 | 2 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 34:41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 6 | 12 | 12 | 22:40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 7 | 8 | 15 | 33:36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | 26:47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 4 | 10 | 16 | 23:40 | -17 | 22 |
- Championship round
- Relegation Round