Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
National Training Centre (Nữ)

National Training Centre (Nữ)

Úc
Úc

National Training Centre (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 31/05/26 04:15
West Torrens Birkalla (Nữ) West Torrens Birkalla (Nữ) National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ)
1 0
TTG 22/05/26 06:45
Đại học Adelaide (Nữ) Đại học Adelaide (Nữ) National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ)
2 2
TTG 16/05/26 06:00
Metrostars (Women) Metrostars (Women) National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ)
0 3
TTG 13/05/26 03:00
Metrostars (Women) Metrostars (Women) National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ)
0 0
TTG 09/05/26 01:45
National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ) West Adelaide (Nữ) West Adelaide (Nữ)
0 2
TTG 01/05/26 06:45
National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ) Salisbury Inter (Nữ) Salisbury Inter (Nữ)
1 5
HL 18/04/26 03:00
Metrostars (Women) Metrostars (Women) National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ)
TTG 06/04/26 03:45
National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ) Adelaide Comets (Nữ) Adelaide Comets (Nữ)
1 4
TTG 27/03/26 05:45
National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ) Flinders United Wfc Flinders United Wfc
2 0
TTG 21/03/26 02:30
Campbelltown City (Nữ) Campbelltown City (Nữ) National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ)
1 2

National Training Centre (Nữ) Lịch thi đấu

12/06/26 23:30
National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ) Modbury Vista (Nữ) Modbury Vista (Nữ)
19/06/26 06:45
National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ) Campbelltown City (Nữ) Campbelltown City (Nữ)
26/06/26 23:30
Flinders United Wfc Flinders United Wfc National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ)
03/07/26 04:45
Adelaide Comets (Nữ) Adelaide Comets (Nữ) National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ)
17/07/26 23:30
National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ) Metrostars (Women) Metrostars (Women)
24/07/26 04:45
Salisbury Inter (Nữ) Salisbury Inter (Nữ) National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ)
31/07/26 07:00
West Adelaide (Nữ) West Adelaide (Nữ) National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ)
07/08/26 06:45
National Training Centre (Nữ) National Training Centre (Nữ) Đại học Adelaide (Nữ) Đại học Adelaide (Nữ)

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
0
3
6:12
-6
6
1.20
Phong độ sân khách
6
2
3
1
8:5
+3
9
1.50
Phong độ tổng thể
11
4
3
4
14:17
-3
15
1.36
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
0
3
3:5
-2
6
1.20
Phong độ sân khách
6
3
1
1
4:2
+2
10
1.67
Phong độ tổng thể
11
5
1
4
7:7
0
16
1.45
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
0
4
3:7
-4
3
0.60
Phong độ sân khách
6
2
1
2
4:3
+1
7
1.17
Phong độ tổng thể
11
3
1
6
7:10
-3
10
0.91

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.27
1.20
1.33
Phút / bàn thắng ghi
71
75
68
Trên 0.5
73%
80%
67%
Trên 1.5
46%
40%
50%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
28%
20%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
28%
20%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
2
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
10%
20%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.64
0.60
0.67
Ghi bàn trong 1H
46%
40%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
55%
60%
50%
1H Bàn thắng ghi
7
3
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.64
0.60
0.67
Ghi bàn trong 2H
55%
60%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
46%
40%
50%
2H Bàn thắng ghi
7
3
4

National Training Centre (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận

National Training Centre (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) không ghi được bàn trong 28% tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.55
2.40
0.83
Phút / bàn thủng lưới
58’
38’
108’
Giữ sạch lưới %
28%
20%
34%
Trên 0.5
73%
80%
67%
Trên 1.5
37%
60%
17%
Trên 2.5
19%
40%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.64
1.00
0.33
Giữ sạch lưới 1H
6%
2%
4%
1h goals conceded
7
5
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.91
1.40
0.50
Giữ sạch lưới 2H
4%
1%
3%
2H Bàn thua
10
7
3

National Training Centre (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận

National Training Centre (Nữ) đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.82
3.60
2.17
Trên 0.5
91%
100%
84%
Trên 1.5
82%
100%
67%
Trên 2.5
55%
60%
50%
Trên 3.5
28%
40%
17%
Trên 4.5
19%
40%
0%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
0%
17%
Dưới 1.5
19%
0%
34%
Dưới 2.5
46%
40%
50%
Dưới 3.5
73%
60%
84%
Dưới 4.5
82%
60%
100%
Dưới 5.5
91%
80%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.27
1.60
1.00
Trên 0.5 1H
82%
100%
67%
Trên 1.5 1H
37%
60%
17%
Trên 2.5 1H
10%
0%
17%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
19%
0%
34%
Dưới 1.5 1H
64%
40%
84%
Dưới 2.5 1H
91%
100%
84%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.55
2.00
1.17
Trên 0.5 2H
91%
100%
84%
Trên 1.5 2H
37%
40%
34%
Trên 2.5 2H
19%
40%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
10%
0%
17%
Dưới 1.5 2H
64%
60%
67%
Dưới 2.5 2H
82%
60%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà National Training Centre (Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với National Training Centre (Nữ) tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với National Training Centre (Nữ) tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
55%
60%
50%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
19%
20%
17%
CDG và hòa
19%
0%
34%
CDG và thua
19%
40%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
46%
60%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
28%
40%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
0%
17%
CDG 2H
28%
40%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
28%
40%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
64%
60%
67%

National Training Centre (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 40 phút
10%
0%
10%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
10%
0%
10%
61 - 70 phút
10%
0%
10%
71 - 80 phút
10%
10%
10%
81 - 90+ phút
10%
0%
10%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
0%
10%
31 - 45+ phút
10%
0%
10%
46 - 60+ phút
10%
0%
10%
46 - 60 phút
10%
0%
10%
61 - 75 phút
10%
10%
10%
76 - 90+ phút
19%
0%
19%

National Training Centre (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
82%
60%
100%
+1.5
73%
40%
100%
+0.5
64%
40%
84%
-0.5
37%
40%
34%
-1.5
19%
20%
17%
-2.5
10%
0%
17%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
82%
60%
100%
+0.5
64%
40%
84%
-0.5
46%
40%
50%
-1.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
91%
80%
100%
+0.5
46%
20%
67%
-0.5
28%
20%
34%
-1.5
10%
0%
17%

National Training Centre (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Trong hiệp một, National Training Centre (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Trong hiệp hai, National Training Centre (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.18
0.40
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0.18
0.40
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
91%
80%
100%
Chấp +0.5
91%
80%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
10%
20%
0%
Trên 1.5
10%
20%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
2
2
0
Cao nhất trong một trận
2
2
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.18
0.40
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.18
0.40
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
91%
80%
100%
Chấp +0.5
91%
80%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
10%
20%
0%
Trên 1.5
10%
20%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
10%
20%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
20%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

National Training Centre (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Trong hiệp một, National Training Centre (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Trong hiệp một, National Training Centre (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Trong hiệp hai, National Training Centre (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Trong hiệp hai, National Training Centre (Nữ) có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
1.27
2.80
0
Đội phạt góc trung bình
0.36
0.80
0
Phạt góc chống lại trung bình
0.91
2.00
0
Chiến thắng
10%
20%
0%
Handicap +2.5
91%
80%
100%
Handicap +1.5
91%
80%
100%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
10%
20%
0%
Trên 7.5
10%
20%
0%
Trên 8.5
10%
20%
0%
Trên 9.5
10%
20%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.64
1.40
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0.27
0.60
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.36
0.80
0
Chiến thắng 1H
10%
20%
0%
Handicap +2.5
91%
80%
100%
Handicap +1.5
91%
80%
100%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
10%
20%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
20%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
20%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.64
1.40
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0.09
0.20
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.55
1.20
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
91%
80%
100%
Handicap +1.5
91%
80%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
10%
20%
0%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
20%
0%

National Training Centre (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) có trung bình 1.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Trong hiệp một, National Training Centre (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Trong hiệp hai, National Training Centre (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

National Training Centre (Nữ) có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

National Training Centre (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 10 10 0 0 41:5 36 30
2 10 7 1 2 19:10 9 22
3 10 6 3 1 32:10 22 21
4 10 6 1 3 26:16 10 19
5 10 4 2 4 14:17 -3 14
6 10 3 2 5 15:18 -3 11
7 10 2 3 5 16:25 -9 9
8 10 2 3 5 15:24 -9 9
9 10 2 0 8 8:28 -20 6
10 10 0 1 9 7:40 -33 1
  • Playoffs
  • Qualification Playoffs
  • Promotion Playoffs
  • Relegation
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
National Training Centre (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    National Training Centre (Nữ)
  • Viết tắt:
    FSA
  • Sân vận động:
    Elite Systems Football Centre
  • Thành phố:
    Adelaide
  • Capacidade do estádio:
    3000
National Training Centre (Nữ)
giải đấu
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close