Mara Sugar FC
Kenya
Mara Sugar FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Mara Sugar FC ghi bàn cứ mỗi 102 phút trong Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Mara Sugar FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC không ghi được bàn trong 43% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Mara Sugar FC để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Mara Sugar FC đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mara Sugar FC đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC tổng số bàn thắng mỗi trận 1.76 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Mara Sugar FC tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Mara Sugar FC tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Mara Sugar FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Mara Sugar FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Mara Sugar FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Mara Sugar FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Mara Sugar FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Mara Sugar FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Mara Sugar FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Mara Sugar FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Mara Sugar FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Mara Sugar FC có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Mara Sugar FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Mara Sugar FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Mara Sugar FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Mara Sugar FC có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Mara Sugar FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 9 | 5 | 50:22 | 28 | 69 | |
| 2 | 34 | 19 | 7 | 8 | 44:28 | 16 | 64 | |
| 3 | 34 | 13 | 16 | 5 | 31:21 | 10 | 55 | |
| 4 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:34 | 10 | 53 | |
| 5 | 34 | 14 | 10 | 10 | 35:34 | 1 | 52 | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 47:37 | 10 | 49 | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 36:37 | -1 | 48 | |
| 8 | 34 | 13 | 8 | 13 | 42:42 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 27:32 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 37:35 | 2 | 44 | |
| 11 | 34 | 10 | 14 | 10 | 30:30 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 9 | 17 | 8 | 26:26 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 11 | 8 | 15 | 35:37 | -2 | 41 | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | 31:35 | -4 | 41 | |
| 15 | 34 | 9 | 13 | 12 | 31:40 | -9 | 40 | |
| 16 | 34 | 8 | 14 | 12 | 30:33 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 5 | 12 | 17 | 19:40 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 3 | 10 | 21 | 19:51 | -32 | 19 |
- Champions League
- Relegation Playoffs
- Relegation