Aps Bomet FC
Kenya
Aps Bomet FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Aps Bomet FC ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Aps Bomet FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC không ghi được bàn trong 34% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Aps Bomet FC để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Aps Bomet FC đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aps Bomet FC đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.09 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Aps Bomet FC tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Aps Bomet FC tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Aps Bomet FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Aps Bomet FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Aps Bomet FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Aps Bomet FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Aps Bomet FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Aps Bomet FC thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Aps Bomet FC thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Aps Bomet FC có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Aps Bomet FC thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Aps Bomet FC có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Aps Bomet FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Aps Bomet FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Aps Bomet FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Aps Bomet FC có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Aps Bomet FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 9 | 5 | 50:22 | 28 | 69 | |
| 2 | 34 | 19 | 7 | 8 | 44:28 | 16 | 64 | |
| 3 | 34 | 13 | 16 | 5 | 31:21 | 10 | 55 | |
| 4 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:34 | 10 | 53 | |
| 5 | 34 | 14 | 10 | 10 | 35:34 | 1 | 52 | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 47:37 | 10 | 49 | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 36:37 | -1 | 48 | |
| 8 | 34 | 13 | 8 | 13 | 42:42 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 27:32 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 37:35 | 2 | 44 | |
| 11 | 34 | 10 | 14 | 10 | 30:30 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 9 | 17 | 8 | 26:26 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 11 | 8 | 15 | 35:37 | -2 | 41 | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | 31:35 | -4 | 41 | |
| 15 | 34 | 9 | 13 | 12 | 31:40 | -9 | 40 | |
| 16 | 34 | 8 | 14 | 12 | 30:33 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 5 | 12 | 17 | 19:40 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 3 | 10 | 21 | 19:51 | -32 | 19 |
- Champions League
- Relegation Playoffs
- Relegation