Magic United TFA
Úc
Magic United TFA Resultados mais recentes
Magic United TFA Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Magic United TFA ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải NPL Queensland
Magic United TFA ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Magic United TFA là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Giải NPL Queensland
Magic United TFA không ghi được bàn trong 54% tại Giải NPL Queensland
Bàn thua
Magic United TFA để thủng lưới cứ mỗi 29 phút tại Giải NPL Queensland
Magic United TFA để thủng lưới trung bình 3.15 bàn mỗi trận
Magic United TFA đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải NPL Queensland
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Magic United TFA đã tham gia trong Giải NPL Queensland
Magic United TFA tổng số bàn thắng mỗi trận 4.08 trong mỗi trận tại Giải NPL Queensland
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với Magic United TFA tại Giải NPL Queensland
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 31% đối với Magic United TFA tại Giải NPL Queensland
CDG thống kê
Magic United TFA đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Magic United TFA ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Magic United TFA ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải NPL Queensland
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Magic United TFA ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Magic United TFA chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Magic United TFA chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Magic United TFA ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Magic United TFA chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Magic United TFA chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Kèo Chấp Thống Kê
Magic United TFA ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 62% trong Giải NPL Queensland
Trong hiệp một, Magic United TFA ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 62% trong Giải NPL Queensland
Trong hiệp hai, Magic United TFA ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 39% trong Giải NPL Queensland
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Magic United TFA thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Magic United TFA có trung bình 0.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp một, Magic United TFA thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp một, Magic United TFA có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp hai, Magic United TFA thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp hai, Magic United TFA có trung bình 0.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Phạt Góc Thống Kê
Magic United TFA thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Magic United TFA có trung bình 0.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp một, Magic United TFA thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Magic United TFA có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp hai, Magic United TFA thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Magic United TFA có trung bình 0.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Magic United TFA Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 32:17 | 15 | 29 | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 33:15 | 18 | 26 | |
| 3 | 12 | 8 | 0 | 4 | 34:19 | 15 | 24 | |
| 4 | 11 | 7 | 0 | 4 | 24:15 | 9 | 21 | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 21:22 | -1 | 20 | |
| 6 | 12 | 5 | 4 | 3 | 29:28 | 1 | 19 | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 24:15 | 9 | 17 | |
| 8 | 13 | 5 | 2 | 6 | 26:24 | 2 | 17 | |
| 9 | 12 | 3 | 2 | 7 | 18:30 | -12 | 11 | |
| 10 | 11 | 3 | 1 | 7 | 16:23 | -7 | 10 | |
| 11 | 13 | 2 | 1 | 10 | 12:41 | -29 | 7 | |
| 12 | 13 | 2 | 0 | 11 | 15:35 | -20 | 6 |
- Playoffs
- Relegation