Brisbane Roar U21
Úc
Brisbane Roar U21 Resultados mais recentes
Brisbane Roar U21 Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Brisbane Roar U21 ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Brisbane Roar U21 là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 không ghi được bàn trong 29% tại Giải NPL Queensland
Bàn thua
Brisbane Roar U21 để thủng lưới cứ mỗi 36 phút tại Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 để thủng lưới trung bình 2.50 bàn mỗi trận
Brisbane Roar U21 đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải NPL Queensland
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brisbane Roar U21 đã tham gia trong Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.57 trong mỗi trận tại Giải NPL Queensland
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 79% đối với Brisbane Roar U21 tại Giải NPL Queensland
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 43% đối với Brisbane Roar U21 tại Giải NPL Queensland
CDG thống kê
Brisbane Roar U21 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải NPL Queensland
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Brisbane Roar U21 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland
Kèo Chấp Thống Kê
Brisbane Roar U21 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải NPL Queensland
Trong hiệp một, Brisbane Roar U21 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải NPL Queensland
Trong hiệp hai, Brisbane Roar U21 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Giải NPL Queensland
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Brisbane Roar U21 thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp một, Brisbane Roar U21 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp một, Brisbane Roar U21 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp hai, Brisbane Roar U21 thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp hai, Brisbane Roar U21 có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Phạt Góc Thống Kê
Brisbane Roar U21 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 có trung bình 0.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp một, Brisbane Roar U21 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Trong hiệp hai, Brisbane Roar U21 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland
Brisbane Roar U21 có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Brisbane Roar U21 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 32:17 | 15 | 29 | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 33:15 | 18 | 26 | |
| 3 | 12 | 8 | 0 | 4 | 34:19 | 15 | 24 | |
| 4 | 11 | 7 | 0 | 4 | 24:15 | 9 | 21 | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 21:22 | -1 | 20 | |
| 6 | 12 | 5 | 4 | 3 | 29:28 | 1 | 19 | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 24:15 | 9 | 17 | |
| 8 | 13 | 5 | 2 | 6 | 26:24 | 2 | 17 | |
| 9 | 12 | 3 | 2 | 7 | 18:30 | -12 | 11 | |
| 10 | 11 | 3 | 1 | 7 | 16:23 | -7 | 10 | |
| 11 | 13 | 2 | 1 | 10 | 12:41 | -29 | 7 | |
| 12 | 13 | 2 | 0 | 11 | 15:35 | -20 | 6 |
- Playoffs
- Relegation