Leruma United
Nam Phi
Leruma United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Leruma United ghi bàn cứ mỗi 135 phút trong Giải Vô Địch
Leruma United ghi trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Leruma United là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch
Leruma United không ghi được bàn trong 47% tại Giải Vô Địch
Bàn thua
Leruma United để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải Vô Địch
Leruma United để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Leruma United đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leruma United đã tham gia trong Giải Vô Địch
Leruma United tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Leruma United tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Leruma United tại Giải Vô Địch
CDG thống kê
Leruma United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leruma United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leruma United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Leruma United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Leruma United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Leruma United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Leruma United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Leruma United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Leruma United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Kèo Chấp Thống Kê
Leruma United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Leruma United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Leruma United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Leruma United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leruma United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Leruma United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Leruma United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Leruma United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Leruma United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Phạt Góc Thống Kê
Leruma United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leruma United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Leruma United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leruma United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Leruma United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leruma United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Leruma United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 44:23 | 21 | 58 | |
| 2 | 30 | 14 | 11 | 5 | 33:19 | 14 | 53 | |
| 3 | 30 | 13 | 9 | 8 | 38:29 | 9 | 48 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 43:36 | 7 | 47 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 34:31 | 3 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 35:37 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 11 | 10 | 9 | 30:33 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 10 | 11 | 9 | 41:43 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:28 | 1 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 11 | 10 | 27:31 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 23:36 | -13 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 11 | 11 | 28:30 | -2 | 35 | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 35:35 | 0 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 30:34 | -4 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 12 | 12 | 24:30 | -6 | 30 | |
| 16 | 30 | 6 | 9 | 15 | 20:39 | -19 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation