Đội sao JDR
Nam Phi
Đội sao JDR Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội sao JDR ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Vô Địch
Đội sao JDR ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Đội sao JDR là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch
Đội sao JDR không ghi được bàn trong 44% tại Giải Vô Địch
Bàn thua
Đội sao JDR để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải Vô Địch
Đội sao JDR để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Đội sao JDR đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội sao JDR đã tham gia trong Giải Vô Địch
Đội sao JDR tổng số bàn thắng mỗi trận 2.10 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Đội sao JDR tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Đội sao JDR tại Giải Vô Địch
CDG thống kê
Đội sao JDR đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch
Đội sao JDR ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Đội sao JDR ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội sao JDR ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Đội sao JDR chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Đội sao JDR chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Đội sao JDR ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Đội sao JDR chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Đội sao JDR chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Kèo Chấp Thống Kê
Đội sao JDR ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Đội sao JDR ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Đội sao JDR ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội sao JDR thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Đội sao JDR có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Đội sao JDR thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Đội sao JDR có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Đội sao JDR thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Đội sao JDR có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Phạt Góc Thống Kê
Đội sao JDR thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Đội sao JDR có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Đội sao JDR thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Đội sao JDR có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Đội sao JDR thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Đội sao JDR có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Đội sao JDR Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 44:23 | 21 | 58 | |
| 2 | 30 | 14 | 11 | 5 | 33:19 | 14 | 53 | |
| 3 | 30 | 13 | 9 | 8 | 38:29 | 9 | 48 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 43:36 | 7 | 47 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 34:31 | 3 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 35:37 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 11 | 10 | 9 | 30:33 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 10 | 11 | 9 | 41:43 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:28 | 1 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 11 | 10 | 27:31 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 23:36 | -13 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 11 | 11 | 28:30 | -2 | 35 | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 35:35 | 0 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 30:34 | -4 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 12 | 12 | 24:30 | -6 | 30 | |
| 16 | 30 | 6 | 9 | 15 | 20:39 | -19 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation