Lafnitz
Áo
Lafnitz Resultados mais recentes
Lafnitz Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lafnitz ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong 2. Liga
Lafnitz ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Lafnitz là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt 2. Liga
Lafnitz không ghi được bàn trong 27% tại 2. Liga
Bàn thua
Lafnitz để thủng lưới cứ mỗi 33 phút tại 2. Liga
Lafnitz để thủng lưới trung bình 2.70 bàn mỗi trận
Lafnitz đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lafnitz đã tham gia trong 2. Liga
Lafnitz tổng số bàn thắng mỗi trận 4.03 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 84% đối với Lafnitz tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 37% đối với Lafnitz tại 2. Liga
CDG thống kê
Lafnitz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại 2. Liga
Lafnitz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Lafnitz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lafnitz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong 2. Liga
Lafnitz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong 2. Liga
Lafnitz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong 2. Liga
Lafnitz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 84% số bàn thắng trong 2. Liga
Lafnitz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong 2. Liga
Lafnitz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Lafnitz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 67% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Lafnitz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Lafnitz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 60% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lafnitz thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Lafnitz có trung bình 4.77 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Lafnitz thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Lafnitz có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Lafnitz thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Lafnitz có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Lafnitz thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại 2. Liga
Lafnitz có trung bình 9.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Lafnitz thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại 2. Liga
Lafnitz có trung bình 5.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Lafnitz thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại 2. Liga
Lafnitz có trung bình 4.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Knollmuller J. FW10
-
2 Mahmic E. MD9
-
3 Feyrer S. DF6
-
4 Kam D. DF5
-
5 Dizdarevic D. MD4
-
6 Alili B. MD4
-
7 Murataj E. FW3
-
8 Radics A. MD3
-
9 Dosso M. FW3
-
10 Freissegger F. DF2
-
11 Pichorner C. DF2
-
12 Plavcic Z. MD2
-
13 Butkovic L. FW2
-
14 Preisinger M. MD1
-
15 Burmeister T. FW1
-
16 Trimmel S. DF1
-
17 Visna FW1
-
18 Schriebl J. MD1
-
19 Siegl P. DF1
-
20 Alounga Y. FW1
-
21 Spari V. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lafnitz Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 25 | 2 | 2 | 111:20 | 91 | 77 | |
| 2 | 29 | 19 | 4 | 6 | 58:28 | 30 | 61 | |
| 3 | 30 | 15 | 10 | 5 | 62:32 | 30 | 55 | |
| 4 | 30 | 14 | 9 | 7 | 60:52 | 8 | 51 | |
| 5 | 29 | 15 | 6 | 8 | 65:42 | 23 | 51 | |
| 6 | 30 | 15 | 4 | 11 | 59:53 | 6 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 50:47 | 3 | 46 | |
| 8 | 29 | 12 | 6 | 11 | 54:58 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 12 | 4 | 14 | 44:51 | -7 | 40 | |
| 10 | 29 | 10 | 9 | 10 | 61:65 | -4 | 39 | |
| 11 | 29 | 9 | 7 | 13 | 44:44 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 7 | 9 | 14 | 43:72 | -29 | 30 | |
| 13 | 29 | 8 | 5 | 16 | 30:56 | -26 | 29 | |
| 14 | 29 | 6 | 4 | 19 | 39:71 | -32 | 22 | |
| 15 | 29 | 6 | 3 | 20 | 33:70 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 2 | 5 | 22 | 21:73 | -52 | 11 |
- Promotion
- Relegation
Lafnitz Biệt đội
No data for selected season