Giải đấu Regionalliga Centre 2026
Vòng đấu thứ ba của bóng đá Áo có tên là Hạng đấu Khu Vực Trung (tiếng Đức: Regionalliga Mitte), đã được thành lập từ mùa giải 1994-1995. Giải đấu này bao gồm các bang Áo Carinthia (với Đông Tyrol), Styria và Upper Austria và là một trong ba giải đấu ở cấp độ này ...
Cho xem nhiều hơn
07/25
06/26
99%
Giải đấu Regionalliga Centre Trò chơi hôm nay
Vòng 30
12:30
Đội trẻ Viking Ried
Lafnitz
12:30
Union Gurten
Weiz
12:30
Treibach
Pasching LASK Juniors
13:00
ASK Voitsberg
Wolfsberger II
13:00
USV RB Weindorf St Anna
Wohnbau Dietach
Giải đấu Regionalliga Centre Resultados mais recentes
Vòng 30
TTG
03/06/26
13:00
Askoe Oedt
Đội tuyển Deutschlandsberger
5
2
TTG
03/06/26
13:00
Kalsdorf
Wallern
2
3
TTG
03/06/26
13:00
Atus Velden
Gleisdorf 09
2
0
Vòng 29
TTG
30/05/26
10:00
Lafnitz
Treibach
4
2
TTG
29/05/26
13:00
Pasching LASK Juniors
USV RB Weindorf St Anna
2
1
TTG
29/05/26
13:00
Gleisdorf 09
Đội trẻ Viking Ried
1
0
TTG
29/05/26
12:30
Đội tuyển Deutschlandsberger
Atus Velden
1
1
TTG
29/05/26
12:30
Wohnbau Dietach
ASK Voitsberg
1
1
TTG
29/05/26
12:30
Weiz
Askoe Oedt
1
1
TTG
29/05/26
12:30
Wallern
Union Gurten
0
3
Giải đấu Regionalliga Centre Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 25 | 2 | 2 | 111:20 | 91 | 77 | |
| 2 | 29 | 19 | 4 | 6 | 58:28 | 30 | 61 | |
| 3 | 30 | 15 | 10 | 5 | 62:32 | 30 | 55 |
Trận đấu thống kê
48%
19%
33%
111
chiến thắng sân nhà
48
Rút thăm
76
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
98%
3%
1.5
86%
12%
2.5
66%
32%
3.5
48%
50%
4.5
29%
69%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
81%
scored in 2H
88%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
72%
scored average 1H
1.71
scored average 2H
1.82
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
20%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
16%
61 - 70 phút
4%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
16%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
24%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
29%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
16%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
3%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
1%
Kết thúc
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
1%