Khimki
Nga
Khimki Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Khimki ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải vô địch quốc gia
Khimki ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Khimki là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Khimki không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Khimki để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải vô địch quốc gia
Khimki để thủng lưới trung bình 1.87 bàn mỗi trận
Khimki đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Khimki đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Khimki tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Khimki tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với Khimki tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Khimki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Khimki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Khimki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Khimki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Khimki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Khimki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Khimki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Khimki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Khimki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Khimki ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Khimki ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Khimki ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Khimki thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Khimki có trung bình 3.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Khimki thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Khimki có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Khimki thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Khimki có trung bình 2.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Khimki thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Khimki có trung bình 10.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Khimki thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Khimki có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Khimki thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Khimki có trung bình 5.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Khimki Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 5 | 1 | 48:17 | 31 | 65 | |
| 2 | 26 | 18 | 4 | 4 | 49:18 | 31 | 58 | |
| 3 | 26 | 15 | 6 | 5 | 47:25 | 22 | 51 | |
| 4 | 26 | 15 | 3 | 8 | 40:21 | 19 | 48 | |
| 5 | 26 | 10 | 6 | 10 | 40:34 | 6 | 36 | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 30:29 | 1 | 36 | |
| 7 | 26 | 9 | 5 | 12 | 24:33 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 7 | 10 | 9 | 35:36 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | 26:30 | -4 | 31 | |
| 10 | 26 | 8 | 7 | 11 | 26:31 | -5 | 31 | |
| 11 | 26 | 9 | 3 | 14 | 30:47 | -17 | 30 | |
| 12 | 26 | 5 | 8 | 13 | 23:40 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 5 | 2 | 19 | 21:45 | -24 | 17 | |
| 14 | 26 | 1 | 11 | 14 | 22:55 | -33 | 14 |
Khimki Biệt đội
No data for selected season