Dynamo Bryansk
Nga
Dynamo Bryansk Resultados mais recentes
Dynamo Bryansk Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dynamo Bryansk ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk ghi trung bình 1.75 bàn mỗi trận
Dynamo Bryansk là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk không ghi được bàn trong 11% tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Bàn thua
Dynamo Bryansk để thủng lưới cứ mỗi 140 phút tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk để thủng lưới trung bình 0.64 bàn mỗi trận
Dynamo Bryansk đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dynamo Bryansk đã tham gia trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Dynamo Bryansk tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Dynamo Bryansk tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
CDG thống kê
Dynamo Bryansk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dynamo Bryansk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Kèo Chấp Thống Kê
Dynamo Bryansk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Dynamo Bryansk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Dynamo Bryansk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dynamo Bryansk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Dynamo Bryansk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Dynamo Bryansk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Dynamo Bryansk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Dynamo Bryansk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Phạt Góc Thống Kê
Dynamo Bryansk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Dynamo Bryansk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Dynamo Bryansk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Dynamo Bryansk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dynamo Bryansk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 4 | 5 | 49:18 | 31 | 61 | |
| 2 | 28 | 19 | 3 | 6 | 53:24 | 29 | 60 | |
| 3 | 28 | 17 | 8 | 3 | 57:20 | 37 | 59 | |
| 4 | 28 | 16 | 5 | 7 | 47:25 | 22 | 53 | |
| 5 | 28 | 16 | 4 | 8 | 57:29 | 28 | 52 | |
| 6 | 28 | 13 | 8 | 7 | 36:29 | 7 | 47 | |
| 7 | 28 | 13 | 5 | 10 | 36:25 | 11 | 44 | |
| 8 | 28 | 10 | 8 | 10 | 36:37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 9 | 6 | 13 | 39:39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 8 | 8 | 12 | 39:46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 8 | 4 | 16 | 26:40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 8 | 3 | 17 | 39:64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 5 | 8 | 15 | 26:44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 6 | 3 | 19 | 31:73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 1 | 7 | 20 | 17:75 | -58 | 10 |
- Promotion
- Relegation
Dynamo Bryansk Biệt đội
No data for selected season