Ittihad Al-Ramtha
Jordan
Ittihad Al-Ramtha Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ittihad Al-Ramtha ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha ghi trung bình 1.77 bàn mỗi trận
Ittihad Al-Ramtha là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha không ghi được bàn trong 31% tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Bàn thua
Ittihad Al-Ramtha để thủng lưới cứ mỗi 130 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha để thủng lưới trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Ittihad Al-Ramtha đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ittihad Al-Ramtha đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha tổng số bàn thắng mỗi trận 2.46 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Ittihad Al-Ramtha tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Ittihad Al-Ramtha tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
CDG thống kê
Ittihad Al-Ramtha đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ittihad Al-Ramtha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Kèo Chấp Thống Kê
Ittihad Al-Ramtha ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp một, Ittihad Al-Ramtha ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp hai, Ittihad Al-Ramtha ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ittihad Al-Ramtha thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp một, Ittihad Al-Ramtha thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp một, Ittihad Al-Ramtha có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp hai, Ittihad Al-Ramtha thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp hai, Ittihad Al-Ramtha có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Phạt Góc Thống Kê
Ittihad Al-Ramtha thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp một, Ittihad Al-Ramtha thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp hai, Ittihad Al-Ramtha thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Ittihad Al-Ramtha có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ittihad Al-Ramtha Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 26:7 | 19 | 30 | |
| 2 | 13 | 8 | 5 | 0 | 27:5 | 22 | 29 | |
| 3 | 13 | 8 | 0 | 5 | 28:12 | 16 | 24 | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 18:10 | 8 | 23 | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:9 | 14 | 21 | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | 30:19 | 11 | 20 | |
| 7 | 13 | 6 | 2 | 5 | 30:18 | 12 | 20 | |
| 8 | 13 | 6 | 2 | 5 | 20:16 | 4 | 20 | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | 27:21 | 6 | 17 | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 20:24 | -4 | 16 | |
| 11 | 13 | 4 | 3 | 6 | 22:17 | 5 | 15 | |
| 12 | 13 | 3 | 3 | 7 | 21:25 | -4 | 12 | |
| 13 | 13 | 3 | 2 | 8 | 11:29 | -18 | 11 | |
| 14 | 13 | 0 | 0 | 13 | 3:94 | -91 | 0 |
- Promotion
- Relegation