Al Tora
Jordan
Al Tora Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Al Tora ghi bàn cứ mỗi 106 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora ghi trung bình 0.85 bàn mỗi trận
Al Tora là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora không ghi được bàn trong 54% tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Bàn thua
Al Tora để thủng lưới cứ mỗi 40 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora để thủng lưới trung bình 2.23 bàn mỗi trận
Al Tora đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Al Tora đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora tổng số bàn thắng mỗi trận 3.08 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Al Tora tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với Al Tora tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
CDG thống kê
Al Tora đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Al Tora ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Kèo Chấp Thống Kê
Al Tora ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 62% trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp một, Al Tora ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp hai, Al Tora ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Al Tora thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp một, Al Tora thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp một, Al Tora có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp hai, Al Tora thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp hai, Al Tora có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Phạt Góc Thống Kê
Al Tora thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp một, Al Tora thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Trong hiệp hai, Al Tora thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Al Tora có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Jordan
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Al Tora Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 26:7 | 19 | 30 | |
| 2 | 13 | 8 | 5 | 0 | 27:5 | 22 | 29 | |
| 3 | 13 | 8 | 0 | 5 | 28:12 | 16 | 24 | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 18:10 | 8 | 23 | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:9 | 14 | 21 | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | 30:19 | 11 | 20 | |
| 7 | 13 | 6 | 2 | 5 | 30:18 | 12 | 20 | |
| 8 | 13 | 6 | 2 | 5 | 20:16 | 4 | 20 | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | 27:21 | 6 | 17 | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 20:24 | -4 | 16 | |
| 11 | 13 | 4 | 3 | 6 | 22:17 | 5 | 15 | |
| 12 | 13 | 3 | 3 | 7 | 21:25 | -4 | 12 | |
| 13 | 13 | 3 | 2 | 8 | 11:29 | -18 | 11 | |
| 14 | 13 | 0 | 0 | 13 | 3:94 | -91 | 0 |
- Promotion
- Relegation