Gimnasia y Esgrima La Plata
Argentina
Gimnasia y Esgrima La Plata Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gimnasia y Esgrima La Plata ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Gimnasia y Esgrima La Plata là đội đầu tiên ghi bàn trong 67% trong suốt Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata không ghi được bàn trong 34% tại Superliga
Bàn thua
Gimnasia y Esgrima La Plata để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Gimnasia y Esgrima La Plata đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gimnasia y Esgrima La Plata đã tham gia trong Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata tổng số bàn thắng mỗi trận 2.28 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Gimnasia y Esgrima La Plata tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Gimnasia y Esgrima La Plata tại Superliga
CDG thống kê
Gimnasia y Esgrima La Plata đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gimnasia y Esgrima La Plata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Gimnasia y Esgrima La Plata ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp một, Gimnasia y Esgrima La Plata ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp hai, Gimnasia y Esgrima La Plata ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gimnasia y Esgrima La Plata thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata có trung bình 6.33 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Gimnasia y Esgrima La Plata thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Gimnasia y Esgrima La Plata có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Gimnasia y Esgrima La Plata thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Gimnasia y Esgrima La Plata có trung bình 3.89 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Gimnasia y Esgrima La Plata thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Gimnasia y Esgrima La Plata thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Gimnasia y Esgrima La Plata thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Superliga
Gimnasia y Esgrima La Plata có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Gimnasia y Esgrima La Plata Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 29:15 | 14 | 34 | |
| 2 | 16 | 9 | 2 | 5 | 22:12 | 10 | 29 | |
| 3 | 16 | 8 | 5 | 3 | 17:13 | 4 | 29 | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 20:16 | 4 | 28 | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17:13 | 4 | 26 | |
| 6 | 16 | 8 | 2 | 6 | 19:19 | 0 | 26 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 17:13 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 17:15 | 2 | 21 | |
| 9 | 16 | 5 | 6 | 5 | 15:15 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 8 | 4 | 18:15 | 3 | 20 | |
| 11 | 16 | 6 | 1 | 9 | 13:20 | -7 | 19 | |
| 12 | 16 | 5 | 3 | 8 | 17:19 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | 3 | 5 | 8 | 15:20 | -5 | 14 | |
| 14 | 16 | 0 | 8 | 8 | 6:19 | -13 | 8 | |
| 15 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5:24 | -19 | 5 |
- Playoffs
Gimnasia y Esgrima La Plata Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
23
Insfran N.
|
|
31 | 179 | 12 | - | - | - | - | - |
|
27
Kadijevic J.
|
|
22 | 2 | - | - | - | - | 1 | |
| |
19 | 1 | - | - | - | - | - |