Belgrano
Argentina
Belgrano Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Belgrano ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Superliga
Belgrano ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Belgrano là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Superliga
Belgrano không ghi được bàn trong 25% tại Superliga
Bàn thua
Belgrano để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Superliga
Belgrano để thủng lưới trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Belgrano đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Belgrano đã tham gia trong Superliga
Belgrano tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Belgrano tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Belgrano tại Superliga
CDG thống kê
Belgrano đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Superliga
Belgrano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 5% trận đấu tại Superliga
Belgrano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Belgrano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Superliga
Belgrano chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Superliga
Belgrano chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga
Belgrano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Superliga
Belgrano chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Superliga
Belgrano chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Belgrano ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp một, Belgrano ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, Belgrano ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Belgrano thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Superliga
Belgrano có trung bình 4.80 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Belgrano thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Belgrano có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Belgrano thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Belgrano có trung bình 3.25 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Belgrano thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Superliga
Belgrano có trung bình 8.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Belgrano thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Superliga
Belgrano có trung bình 3.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Belgrano thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Superliga
Belgrano có trung bình 4.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Belgrano Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 29:15 | 14 | 34 | |
| 2 | 16 | 9 | 2 | 5 | 22:12 | 10 | 29 | |
| 3 | 16 | 8 | 5 | 3 | 17:13 | 4 | 29 | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 20:16 | 4 | 28 | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17:13 | 4 | 26 | |
| 6 | 16 | 8 | 2 | 6 | 19:19 | 0 | 26 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 17:13 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 17:15 | 2 | 21 | |
| 9 | 16 | 5 | 6 | 5 | 15:15 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 8 | 4 | 18:15 | 3 | 20 | |
| 11 | 16 | 6 | 1 | 9 | 13:20 | -7 | 19 | |
| 12 | 16 | 5 | 3 | 8 | 17:19 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | 3 | 5 | 8 | 15:20 | -5 | 14 | |
| 14 | 16 | 0 | 8 | 8 | 6:19 | -13 | 8 | |
| 15 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5:24 | -19 | 5 |
- Playoffs
Belgrano Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
25
Cardozo T.
|
|
29 | 182 | 20 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
17
Lopez L.
|
|
36 | 187 | 15 | - | 1 | 3 | - | - |
|
16
Ricca F.
|
|
31 | 179 | 11 | - | - | 1 | 1 | 2 |