Frydlant nad Ostravici
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Frydlant nad Ostravici Resultados mais recentes
Frydlant nad Ostravici Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Frydlant nad Ostravici ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Divize B
Frydlant nad Ostravici ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Frydlant nad Ostravici là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Divize B
Frydlant nad Ostravici không ghi được bàn trong 24% tại Divize B
Bàn thua
Frydlant nad Ostravici để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Divize B
Frydlant nad Ostravici để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Frydlant nad Ostravici đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Frydlant nad Ostravici đã tham gia trong Divize B
Frydlant nad Ostravici tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Frydlant nad Ostravici tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với Frydlant nad Ostravici tại Divize B
CDG thống kê
Frydlant nad Ostravici đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Divize B
Frydlant nad Ostravici ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Divize B
Frydlant nad Ostravici ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Frydlant nad Ostravici ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Frydlant nad Ostravici chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Frydlant nad Ostravici chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Frydlant nad Ostravici ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Frydlant nad Ostravici chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Frydlant nad Ostravici chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
Frydlant nad Ostravici ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Divize B
Trong hiệp một, Frydlant nad Ostravici ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Divize B
Trong hiệp hai, Frydlant nad Ostravici ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Frydlant nad Ostravici thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Frydlant nad Ostravici có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Frydlant nad Ostravici thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Frydlant nad Ostravici có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Frydlant nad Ostravici thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Frydlant nad Ostravici có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
Frydlant nad Ostravici thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
Frydlant nad Ostravici có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Frydlant nad Ostravici thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
Frydlant nad Ostravici có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Frydlant nad Ostravici thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Frydlant nad Ostravici có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Frydlant nad Ostravici Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 2 | 7 | 74:33 | 41 | 59 | |
| 2 | 28 | 15 | 8 | 5 | 62:45 | 17 | 53 | |
| 3 | 28 | 16 | 3 | 9 | 51:39 | 12 | 51 | |
| 4 | 28 | 14 | 8 | 6 | 70:45 | 25 | 50 | |
| 5 | 28 | 13 | 6 | 9 | 52:44 | 8 | 45 | |
| 6 | 28 | 11 | 8 | 9 | 58:55 | 3 | 41 | |
| 7 | 28 | 9 | 12 | 7 | 33:32 | 1 | 39 | |
| 8 | 28 | 11 | 4 | 13 | 44:55 | -11 | 37 | |
| 9 | 28 | 9 | 9 | 10 | 49:44 | 5 | 36 | |
| 10 | 28 | 9 | 9 | 10 | 41:50 | -9 | 36 | |
| 11 | 28 | 8 | 11 | 9 | 35:39 | -4 | 35 | |
| 12 | 28 | 10 | 4 | 14 | 48:54 | -6 | 34 | |
| 13 | 28 | 7 | 12 | 9 | 33:39 | -6 | 33 | |
| 14 | 28 | 7 | 8 | 13 | 31:43 | -12 | 29 | |
| 15 | 28 | 4 | 9 | 15 | 33:57 | -24 | 21 | |
| 16 | 28 | 2 | 7 | 19 | 21:61 | -40 | 13 |
- Promotion
- Relegation