FK Petrvald Na Morave
Czech Republic: Cộng hòa Séc
FK Petrvald Na Morave Resultados mais recentes
FK Petrvald Na Morave Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FK Petrvald Na Morave ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Divize B
FK Petrvald Na Morave ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
FK Petrvald Na Morave là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Divize B
FK Petrvald Na Morave không ghi được bàn trong 26% tại Divize B
Bàn thua
FK Petrvald Na Morave để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Divize B
FK Petrvald Na Morave để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
FK Petrvald Na Morave đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Petrvald Na Morave đã tham gia trong Divize B
FK Petrvald Na Morave tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với FK Petrvald Na Morave tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 52% đối với FK Petrvald Na Morave tại Divize B
CDG thống kê
FK Petrvald Na Morave đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Divize B
FK Petrvald Na Morave ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Divize B
FK Petrvald Na Morave ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FK Petrvald Na Morave ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
FK Petrvald Na Morave chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
FK Petrvald Na Morave chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
FK Petrvald Na Morave ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
FK Petrvald Na Morave chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
FK Petrvald Na Morave chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
FK Petrvald Na Morave ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Divize B
Trong hiệp một, FK Petrvald Na Morave ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Divize B
Trong hiệp hai, FK Petrvald Na Morave ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FK Petrvald Na Morave thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
FK Petrvald Na Morave có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, FK Petrvald Na Morave thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, FK Petrvald Na Morave có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, FK Petrvald Na Morave thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, FK Petrvald Na Morave có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
FK Petrvald Na Morave thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
FK Petrvald Na Morave có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, FK Petrvald Na Morave thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
FK Petrvald Na Morave có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, FK Petrvald Na Morave thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
FK Petrvald Na Morave có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FK Petrvald Na Morave Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 2 | 7 | 74:33 | 41 | 59 | |
| 2 | 28 | 15 | 8 | 5 | 62:45 | 17 | 53 | |
| 3 | 28 | 16 | 3 | 9 | 51:39 | 12 | 51 | |
| 4 | 28 | 14 | 8 | 6 | 70:45 | 25 | 50 | |
| 5 | 28 | 13 | 6 | 9 | 52:44 | 8 | 45 | |
| 6 | 28 | 11 | 8 | 9 | 58:55 | 3 | 41 | |
| 7 | 28 | 9 | 12 | 7 | 33:32 | 1 | 39 | |
| 8 | 28 | 11 | 4 | 13 | 44:55 | -11 | 37 | |
| 9 | 28 | 9 | 9 | 10 | 49:44 | 5 | 36 | |
| 10 | 28 | 9 | 9 | 10 | 41:50 | -9 | 36 | |
| 11 | 28 | 8 | 11 | 9 | 35:39 | -4 | 35 | |
| 12 | 28 | 10 | 4 | 14 | 48:54 | -6 | 34 | |
| 13 | 28 | 7 | 12 | 9 | 33:39 | -6 | 33 | |
| 14 | 28 | 7 | 8 | 13 | 31:43 | -12 | 29 | |
| 15 | 28 | 4 | 9 | 15 | 33:57 | -24 | 21 | |
| 16 | 28 | 2 | 7 | 19 | 21:61 | -40 | 13 |
- Promotion
- Relegation