Ferroviária
Brazil - Brazil
Ferroviária Resultados mais recentes
Ferroviária Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ferroviária ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Ferroviária là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải Serie C Brazil
Ferroviária không ghi được bàn trong 34% tại Giải Serie C Brazil
Bàn thua
Ferroviária để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Ferroviária đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C Brazil
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ferroviária đã tham gia trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Ferroviária tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Ferroviária tại Giải Serie C Brazil
CDG thống kê
Ferroviária đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Serie C Brazil
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ferroviária ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Kèo Chấp Thống Kê
Ferroviária ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ferroviária ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ferroviária ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Serie C Brazil
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ferroviária thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária có trung bình 2.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ferroviária thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ferroviária có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ferroviária thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ferroviária có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Phạt Góc Thống Kê
Ferroviária thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária có trung bình 5.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ferroviária thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária có trung bình 2.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ferroviária thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária có trung bình 3.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 De Moura Brito C. FW14
-
2 Juninho MD11
-
3 Netinho MD7
-
4 Souza F. FW7
-
5 Lopes T. MD4
-
6 Thayllon FW4
-
7 Albano MD2
-
8 Rodrigues L. DF2
-
9 Lucas E. DF2
-
10 Dos Santos Silva Medina G. DF2
-
11 Almeida de Melo E. DF1
-
12 Junior GK1
-
13 Ricardinho MD1
-
14 Ze Mario DF1
-
15 Souza Santos R. MD1
-
16 Ronaldo FW1
-
17 Vitor Barreto FW1
-
18 Boschetti T. MD1
-
19 Kevin DF1
-
20 Fau F.1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Ferroviária Bàn
| # | Hình thức Paulista, Serie A2 2026 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 1 | 4 | 24:14 | 10 | 31 | |
| 2 | 15 | 8 | 4 | 3 | 22:12 | 10 | 28 | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 22:14 | 8 | 28 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 21:13 | 8 | 27 | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 19:19 | 0 | 25 | |
| 6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 16:17 | -1 | 24 | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 22:20 | 2 | 23 | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 16:15 | 1 | 22 | |
| 9 | 15 | 5 | 7 | 3 | 22:18 | 4 | 22 | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | 16:22 | -6 | 18 | |
| 11 | 15 | 3 | 8 | 4 | 22:23 | -1 | 17 | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:18 | -3 | 16 | |
| 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 12:18 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 2 | 6 | 7 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 15 | 15 | 1 | 9 | 5 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 16 | 15 | 1 | 2 | 12 | 8:25 | -17 | 5 |
- Championship round
- Relegation
| # | Hình thức Paulista, Serie A2 2026, Championship round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 12 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 3 | 12 | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 2 | 9 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 3 |
- Playoffs
Ferroviária Biệt đội
No data for selected season