Giải Serie C Brazil 2026
Vòng đấu Campeonato Brasileiroérie C là hạng ba của h thống giải bóng đá Brasil ...
Cho xem nhiều hơn
04/26
10/26
28%
Giải Serie C Brazil Resultados mais recentes
Vòng 9
TTG
01/06/26
19:00
Barra
Brusque
2
2
TTG
31/05/26
19:30
Figueirense
Paysandu
2
2
1
TTG
31/05/26
17:30
Anápolis
Maranhão Atletico Clube
0
0
TTG
31/05/26
15:00
Guarani
Amazonas
5
0
TTG
31/05/26
15:00
Associacao Atletica Internacional
Ypiranga U20
2
1
TTG
31/05/26
15:00
Santa Cruz
Ferroviária
1
1
TTG
30/05/26
18:30
S.E.R. Caxias do Sul
Ituano
2
1
TTG
30/05/26
17:00
Botafogo da Paraíba
Câu lạc bộ Bóng đá Maringa
2
1
TTG
30/05/26
16:00
Associacao Olímpica de Itabaiana
Volta Redonda
0
1
TTG
30/05/26
16:00
Floresta EC
Confianca
1
0
Giải Serie C Brazil Lịch thi đấu
Vòng 10
13/06/26
10:00
Guarani
S.E.R. Caxias do Sul
13/06/26
15:00
Amazonas
Anápolis
14/06/26
10:00
Brusque
Santa Cruz
14/06/26
15:00
Paysandu
Associacao Atletica Internacional
14/06/26
15:30
Associacao Olímpica de Itabaiana
Ituano
14/06/26
18:30
Volta Redonda
Confianca
14/06/26
18:30
Floresta EC
Figueirense
15/06/26
17:30
Câu lạc bộ Bóng đá Maringa
Maranhão Atletico Clube
15/06/26
19:30
Ferroviária
Barra
15/06/26
19:30
Ypiranga U20
Botafogo da Paraíba
Giải Serie C Brazil Bàn
| # | Tập đoàn Brasileiro Serie C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 20:7 | 13 | 18 | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 15:9 | 6 | 18 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:11 | 5 | 17 |
Trận đấu thống kê
48%
25%
27%
43
chiến thắng sân nhà
23
Rút thăm
24
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
69%
23%
2.5
47%
45%
3.5
19%
73%
4.5
12%
80%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
62%
scored in 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
scored average 1H
1.04
scored average 2H
1.34
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
14%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
28%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
45%
8.5
34%
9.5
32%
10.5
26%
11.5
22%
12.5
15%
13.5
12%
Kết thúc
Thẻ
0.5
78%
1.5
76%
2.5
75%
3.5
74%
4.5
73%
5.5
72%
6.5
36%