Ebro
Tây Ban Nha
Ebro Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ebro ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Ebro ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Ebro là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Ebro không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Ebro để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Ebro để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Ebro đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ebro đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Ebro tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Ebro tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Ebro tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Ebro đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ebro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ebro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ebro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ebro chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ebro chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ebro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ebro chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ebro chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Ebro ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ebro ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ebro ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ebro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ebro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ebro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ebro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ebro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ebro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ebro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ebro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ebro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ebro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ebro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ebro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ebro Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 9 | 5 | 64:35 | 29 | 69 | |
| 2 | 34 | 17 | 11 | 6 | 41:20 | 21 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 73:33 | 40 | 61 | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 56:42 | 14 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 56:40 | 16 | 57 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 38:32 | 6 | 50 | |
| 7 | 34 | 12 | 14 | 8 | 40:33 | 7 | 50 | |
| 8 | 34 | 11 | 16 | 7 | 42:36 | 6 | 49 | |
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 41:42 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 11 | 14 | 9 | 55:43 | 12 | 47 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 34:40 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 39:48 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 8 | 13 | 13 | 22:40 | -18 | 37 | |
| 14 | 34 | 8 | 12 | 14 | 38:46 | -8 | 36 | |
| 15 | 34 | 8 | 11 | 15 | 35:55 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 8 | 6 | 20 | 31:65 | -34 | 30 | |
| 17 | 34 | 7 | 7 | 20 | 32:59 | -27 | 28 | |
| 18 | 34 | 6 | 7 | 21 | 32:60 | -28 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Ebro Biệt đội
No data for selected season