Basconia
Tây Ban Nha
Basconia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Basconia ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia ghi trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Basconia là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Basconia không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Basconia để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Basconia đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Basconia đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Basconia tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Basconia tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Basconia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Basconia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Basconia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Basconia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Basconia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Basconia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Basconia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Basconia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Basconia có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Basconia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Basconia có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Basconia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Basconia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Basconia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Basconia có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Basconia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 9 | 5 | 64:35 | 29 | 69 | |
| 2 | 34 | 17 | 11 | 6 | 41:20 | 21 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 73:33 | 40 | 61 | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 56:42 | 14 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 56:40 | 16 | 57 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 38:32 | 6 | 50 | |
| 7 | 34 | 12 | 14 | 8 | 40:33 | 7 | 50 | |
| 8 | 34 | 11 | 16 | 7 | 42:36 | 6 | 49 | |
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 41:42 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 11 | 14 | 9 | 55:43 | 12 | 47 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 34:40 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 39:48 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 8 | 13 | 13 | 22:40 | -18 | 37 | |
| 14 | 34 | 8 | 12 | 14 | 38:46 | -8 | 36 | |
| 15 | 34 | 8 | 11 | 15 | 35:55 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 8 | 6 | 20 | 31:65 | -34 | 30 | |
| 17 | 34 | 7 | 7 | 20 | 32:59 | -27 | 28 | |
| 18 | 34 | 6 | 7 | 21 | 32:60 | -28 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation