Dorking Wanderers
Anh
Dorking Wanderers Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dorking Wanderers ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Dorking Wanderers là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers không ghi được bàn trong 17% tại Giải hạng Năm quốc gia
Bàn thua
Dorking Wanderers để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Dorking Wanderers đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Năm quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dorking Wanderers đã tham gia trong Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại Giải hạng Năm quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Dorking Wanderers tại Giải hạng Năm quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Dorking Wanderers tại Giải hạng Năm quốc gia
CDG thống kê
Dorking Wanderers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải hạng Năm quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dorking Wanderers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Dorking Wanderers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, Dorking Wanderers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, Dorking Wanderers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng Năm quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dorking Wanderers thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, Dorking Wanderers thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, Dorking Wanderers có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, Dorking Wanderers thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, Dorking Wanderers có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Dorking Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers có trung bình 0.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, Dorking Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, Dorking Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Dorking Wanderers có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dorking Wanderers Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 25 | 9 | 12 | 99:52 | 47 | 84 | |
| 2 | 46 | 23 | 12 | 11 | 81:64 | 17 | 81 | |
| 3 | 46 | 24 | 8 | 14 | 87:62 | 25 | 80 | |
| 4 | 46 | 23 | 10 | 13 | 78:61 | 17 | 79 | |
| 5 | 46 | 23 | 10 | 13 | 55:48 | 7 | 79 | |
| 6 | 46 | 23 | 9 | 14 | 61:48 | 13 | 78 | |
| 7 | 46 | 22 | 11 | 13 | 66:41 | 25 | 77 | |
| 8 | 46 | 22 | 11 | 13 | 72:50 | 22 | 77 | |
| 9 | 46 | 22 | 11 | 13 | 73:54 | 19 | 77 | |
| 10 | 46 | 21 | 10 | 15 | 73:62 | 11 | 73 | |
| 11 | 46 | 21 | 9 | 16 | 68:55 | 13 | 72 | |
| 12 | 46 | 20 | 6 | 20 | 60:79 | -19 | 66 | |
| 13 | 46 | 17 | 13 | 16 | 61:62 | -1 | 64 | |
| 14 | 46 | 16 | 12 | 18 | 66:65 | 1 | 60 | |
| 15 | 46 | 15 | 14 | 17 | 53:54 | -1 | 59 | |
| 16 | 46 | 15 | 9 | 22 | 69:87 | -18 | 54 | |
| 17 | 46 | 14 | 11 | 21 | 50:65 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 14 | 11 | 21 | 56:72 | -16 | 53 | |
| 19 | 46 | 14 | 11 | 21 | 72:92 | -20 | 53 | |
| 20 | 46 | 13 | 11 | 22 | 60:75 | -15 | 50 | |
| 21 | 46 | 10 | 13 | 23 | 50:77 | -27 | 43 | |
| 22 | 46 | 11 | 9 | 26 | 53:80 | -27 | 42 | |
| 23 | 46 | 9 | 13 | 24 | 55:82 | -27 | 40 | |
| 24 | 46 | 9 | 9 | 28 | 59:90 | -31 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation