Totton
Anh
Totton Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Totton ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng Năm quốc gia
Totton ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Totton là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Năm quốc gia
Totton không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng Năm quốc gia
Bàn thua
Totton để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải hạng Năm quốc gia
Totton để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Totton đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Năm quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Totton đã tham gia trong Giải hạng Năm quốc gia
Totton tổng số bàn thắng mỗi trận 3.02 trong mỗi trận tại Giải hạng Năm quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Totton tại Giải hạng Năm quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Totton tại Giải hạng Năm quốc gia
CDG thống kê
Totton đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Totton ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Totton ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng Năm quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Totton ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Totton chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Totton chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Totton ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Totton chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Totton chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Totton ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, Totton ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, Totton ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng Năm quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Totton thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Totton có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, Totton thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, Totton có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, Totton thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, Totton có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Totton thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Totton có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, Totton thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Totton có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, Totton thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Totton có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Totton Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 25 | 9 | 12 | 99:52 | 47 | 84 | |
| 2 | 46 | 23 | 12 | 11 | 81:64 | 17 | 81 | |
| 3 | 46 | 24 | 8 | 14 | 87:62 | 25 | 80 | |
| 4 | 46 | 23 | 10 | 13 | 78:61 | 17 | 79 | |
| 5 | 46 | 23 | 10 | 13 | 55:48 | 7 | 79 | |
| 6 | 46 | 23 | 9 | 14 | 61:48 | 13 | 78 | |
| 7 | 46 | 22 | 11 | 13 | 66:41 | 25 | 77 | |
| 8 | 46 | 22 | 11 | 13 | 72:50 | 22 | 77 | |
| 9 | 46 | 22 | 11 | 13 | 73:54 | 19 | 77 | |
| 10 | 46 | 21 | 10 | 15 | 73:62 | 11 | 73 | |
| 11 | 46 | 21 | 9 | 16 | 68:55 | 13 | 72 | |
| 12 | 46 | 20 | 6 | 20 | 60:79 | -19 | 66 | |
| 13 | 46 | 17 | 13 | 16 | 61:62 | -1 | 64 | |
| 14 | 46 | 16 | 12 | 18 | 66:65 | 1 | 60 | |
| 15 | 46 | 15 | 14 | 17 | 53:54 | -1 | 59 | |
| 16 | 46 | 15 | 9 | 22 | 69:87 | -18 | 54 | |
| 17 | 46 | 14 | 11 | 21 | 50:65 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 14 | 11 | 21 | 56:72 | -16 | 53 | |
| 19 | 46 | 14 | 11 | 21 | 72:92 | -20 | 53 | |
| 20 | 46 | 13 | 11 | 22 | 60:75 | -15 | 50 | |
| 21 | 46 | 10 | 13 | 23 | 50:77 | -27 | 43 | |
| 22 | 46 | 11 | 9 | 26 | 53:80 | -27 | 42 | |
| 23 | 46 | 9 | 13 | 24 | 55:82 | -27 | 40 | |
| 24 | 46 | 9 | 9 | 28 | 59:90 | -31 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation